crumpet

/'krʌmpit/
Học thuật
Thân thiện
crumpet

A child spreads butter on a warm crumpet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xốp: Một loại bánh nhỏ, tròn, kết cấu xốp nhiều lỗ nhỏ trên bề mặt, thường được nướng trên vỉ ăn kèm với .
    • (Tiếng lóng, ) Cái đầu: Một cách nói tiếng lóng , ít phổ biến, để chỉ cái đầu hoặc trí óc của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bánh xốp):

    • For breakfast, I had a toasted crumpet with strawberry jam. (Cho bữa sáng, tôi đã ăn một chiếc bánh crumpet nướng với mứt dâu.)
    • Crumpets are best served warm with lots of melted butter. (Bánh crumpet ngon nhất khi được phục vụ ấm với nhiều tan chảy.)
  • Danh từ (nghĩa tiếng lóng):

    • He's a bit balmy on the crumpet, if you ask me. (Nếu bạn hỏi tôi thì anh ta hơi gàn gàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balmy (hoặc barmy) on the crumpet": Một thành ngữ tiếng lóng có nghĩa hơi điên, gàn dở, không tỉnh táo.

    • Don't listen to his plan; he's completely barmy on the crumpet. (Đừng nghe kế hoạch của hắn ta; hắn hoàn toàn gàn dở.)
  • "off one's crumpet": Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái mất trí, điên rồ.

    • You must be off your crumpet to go out in this storm! (Cậu hẳn là mất trí rồi khi đi ra ngoài trong cơn bão này!)
Biến thể từ gần giống
  • Pikelet (n): Một loại bánh tương tự crumpet, phổ biếnmột số vùng, thường mỏng hơn nhỏ hơn.
  • English muffin (n): Một loại bánh nướng khác của Anh, thường được cắt làm đôi nướng lại, kết cấu đặc hơn ít lỗ hơn so với crumpet.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa bánh): Griddle cake (bánh nướng vỉ), muffin (bánh nướng).
  • (Cho nghĩa tiếng lóng): Head (cái đầu), noggin (cái đầu - tiếng lóng), mind (trí óc).
Thành ngữ liên quan
  • "Not my cup of tea": Không phải sở thích của tôi. (Có thể dùng để nói về việc không thích ăn crumpet hoặc bất cứ thứ khác).
    • I tried a crumpet, but it's not really my cup of tea. (Tôi đã thử ăn bánh crumpet, nhưng không thực sự hợp khẩu vị của tôi.)
crumpet

A child spreads butter on a warm crumpet.

danh từ
  1. bánh xốp
  2. (từ lóng) cái đầu

Idioms

  • balmy (barmy) on the crumpet; off one's crumpet
    điên điên, gàn dở

Từ gần giống