cramped
/kræmpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chật hẹp, tù túng, không có đủ không gian: Chỉ một không gian bị hạn chế, chật chội đến mức khó chịu hoặc không thoải mái.
- Gò bó, không thanh thoát: Dùng để miêu tả thứ gì đó (như chữ viết, phong cách) bị co cụm, thiếu sự tự nhiên và phóng khoáng.
- Khó đọc: Dùng để miêu tả chữ viết nhỏ, sít nhau và không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hotel room was very cramped and dark. (Căn phòng khách sạn rất chật hẹp và tối tăm.)
- They live in a cramped apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ tù túng ở trung tâm thành phố.)
- His handwriting is so cramped that it's almost illegible. (Chữ viết tay của anh ấy quá khó đọc đến mức gần như không thể đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel cramped": cảm thấy bị gò bó, tù túng.
- After years in the same job, he started to feel cramped and wanted a change. (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy bắt đầu cảm thấy bị gò bó và muốn thay đổi.)
- "cramped style": phong cách gò bó, không phóng túng.
- The early drafts of the novel were written in a cramped style. (Những bản thảo đầu tiên của cuốn tiểu thuyết được viết theo một phong cách gò bó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cramp (danh từ): sự co thắt cơ, chuột rút; sự gò bó, hạn chế.
- She got a cramp in her leg while swimming. (Cô ấy bị chuột rút ở chân khi đang bơi.)
- These regulations put a cramp on our creativity. (Những quy định này hạn chế sự sáng tạo của chúng tôi.)
- Cramp (động từ): làm tê liệt, hạn chế, làm co thắt.
- Lack of funding cramped their efforts to expand. (Việc thiếu kinh phí đã hạn chế nỗ lực mở rộng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Confined: bị giới hạn, bó hẹp.
- Crowded: đông đúc, chật chội.
- Restricted: bị hạn chế.
- Tight: chật.
Từ trái nghĩa
- Spacious: rộng rãi.
- Roomy: thoáng đãng.
- Open: mở, thoáng.
Thành ngữ liên quan
- "to cramp someone's style": làm ai đó mất tự nhiên, ngăn cản ai đó thể hiện phong cách của mình.
- Having my parents at the party really cramped my style. (Việc có bố mẹ tôi ở bữa tiệc thực sự làm tôi mất tự nhiên.)
tính từ
- khó đọc (chữ)
- chật hẹp, tù túng, không được tự do
- cramped pondao tù
- gò bó không thanh thoát, không phóng túng (văn)