crustaceous
/krʌs'teiʃjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vỏ cứng, có mai, có giáp: Dùng để mô tả sinh vật hoặc cấu trúc có lớp vỏ ngoài cứng cáp, giống như vỏ của một số loài động vật.
- Thuộc về lớp Giáp xác: Chỉ đặc tính liên quan hoặc thuộc về nhóm động vật chân đốt có vỏ cứng, như tôm, cua, tôm hùm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fossil had a distinct crustaceous covering. (Hóa thạch có một lớp vỏ cứng đặc trưng.)
- Crabs and lobsters are well-known crustaceous animals. (Cua và tôm hùm là những động vật có giáp nổi tiếng.)
- The rock's surface was rough and crustaceous. (Bề mặt tảng đá thô ráp và có dạng vảy cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và phân loại học: Thuật ngữ "crustaceous" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả đặc điểm cấu trúc hoặc để phân loại.
- The study focused on the crustaceous exoskeletons of marine arthropods. (Nghiên cứu tập trung vào bộ xương ngoài dạng giáp của các loài chân đốt biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Crustacean (danh từ): Động vật giáp xác.
- Shrimps are a type of crustacean. (Tôm là một loại động vật giáp xác.)
- Crust (danh từ): Lớp vỏ, vỏ cứng bên ngoài.
- The crust of the bread was very hard. (Vỏ bánh mì rất cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Shelled: Có vỏ.
- Testaceous: (Chuyên ngành) Có vỏ, bằng chất vỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "crustaceous".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crustaceous".
tính từ
- hình vảy, dạng vảy cứng
- (động vật học) có giáp, có mai
- (động vật học) (thuộc) loại giáp xác ((như) crustacean)