crustily

/'krʌstili/
Học thuật
Thân thiện
crustily

The old man answered crustily from his armchair.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách càu nhàu, gắt gỏng: Diễn tả cách nói năng hoặc hành xử một cách khó chịu, dễ nổi cáu, thường tuổi tác hoặc tính khí.
    • Một cách cộc cằn, cộc lốc: Diễn tả cách trả lời hoặc phản ứng một cách thô lỗ, thiếu kiên nhẫn không mấy thân thiện.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "Not now," he replied crustily. ("Không phải lúc này," ông ta trả lời một cách càu nhàu.)
    • The old sailor shook his head crustily. (Ông thủy thủ già lắc đầu một cách gắt gỏng.)
    • She refused crustily to answer any more questions. ( ấy từ chối trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào một cách cộc cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả lời nói: Thường đi kèm với các động từ như "said", "replied", "answered", "refused" để mô tả giọng điệu.

    • "Mind your own business," he muttered crustily. ("Lo việc của mình đi," anh ta lẩm bẩm một cách cáu kỉnh.)
  • Dùng để mô tả cử chỉ: Có thể mô tả các hành động thể hiện sự khó chịu.

    • He waved her away crustily. (Ông ta vẫy tay đuổi ấy đi một cách gắt gỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crusty (tính từ): Càu nhàu, gắt gỏng; cộc cằn. Cũng có nghĩa vỏ cứng (như bánh mì).

    • a crusty old man (một ông già hay càu nhàu)
    • crusty bread (bánh mì vỏ cứng)
  • Crustiness (danh từ): Tính hay càu nhàu, gắt gỏng; sự cộc cằn.

    • His crustiness scared the children. (Tính hay gắt gỏng của ông ấy làm trẻ sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grumpily: Một cách cáu kỉnh, gắt gỏng.
  • Irritably: Một cách dễ cáu, khó chịu.
  • Curtly: Một cách cộc lốc, ngắn gọn đến mức thô lỗ.
Từ trái nghĩa
  • Pleasantly: Một cách dễ chịu, vui vẻ.
  • Politely: Một cách lịch sự.
  • Genially: Một cách thân thiện, hòa nhã.
crustily

The old man answered crustily from his armchair.

phó từ
  1. càu nhàu, gắt gỏng
  2. cộc cằn, cộc lốc

Từ gần giống