crustal

Học thuật
Thân thiện
crustal

The geologist studies the crustal layers in the rock formation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vỏ Trái Đất hoặc vỏ Mặt Trăng: "Crustal" mô tả những liên quan đến, hoặc đặc điểm của lớp vỏ bên ngoài của một hành tinh hoặc vệ tinh tự nhiên, đặc biệt Trái Đất hoặc Mặt Trăng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists study crustal movements to understand earthquakes. (Các nhà khoa học nghiên cứu các chuyển động của vỏ Trái Đất để hiểu về động đất.)
    • The moon's crustal composition is different from Earth's. (Thành phần vỏ của Mặt Trăng khác với của Trái Đất.)
    • Crustal plates are constantly shifting. (Các mảng vỏ Trái Đất liên tục dịch chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crustal deformation": biến dạng vỏ Trái Đất, chỉ sự thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc của lớp vỏ do các lực kiến tạo.

    • The mountain range was formed by millions of years of crustal deformation. (Dãy núi được hình thành bởi hàng triệu năm biến dạng vỏ Trái Đất.)
  • "Crustal thickness": độ dày của vỏ, thường được đo từ bề mặt đến ranh giới dưới của lớp vỏ (Moho).

    • Crustal thickness varies between oceanic and continental areas. (Độ dày vỏ Trái Đất khác nhau giữa các khu vực đại dương lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Crust (danh từ): lớp vỏ.
    • The Earth's crust is the outermost solid shell. (Lớp vỏ Trái Đất lớp vỏ rắn ngoài cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithospheric (thuộc về thạch quyển): Thạch quyển bao gồm vỏ phần trên cùng của lớp phủ, nên từ này liên quan chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
crustal

The geologist studies the crustal layers in the rock formation.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của vỏ trái đất hay mặt trăng

Từ gần giống

Từ chứa "crustal"