cryaesthesia

Học thuật
Thân thiện
cryaesthesia

A person with cryaesthesia shivers while holding an ice cube.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học): Một tình trạng bất thường của hệ thần kinh, trong đó một người cảm giác đau đớn, khó chịu hoặc phản ứng quá mức khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh hoặc môi trường lạnh. Đây một dạng dị cảm (paresthesia) đặc biệt liên quan đến cảm giác lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Patients with cryaesthesia often wear extra layers of clothing even in mild weather. (Những bệnh nhân mắc chứng dị cảm lạnh thường mặc thêm nhiều lớp quần áo ngay cả trong thời tiết ôn hòa.)
    • The doctor diagnosed her shivering and pain in cold rooms as cryaesthesia. (Bác sĩ chẩn đoán việc run rẩy đau đớn của ấy trong phòng lạnh do chứng dị cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y học lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán để mô tả một triệu chứng thần kinh cụ thể.
    • The neurological examination revealed signs of cryaesthesia in the patient's extremities. (Bài kiểm tra thần kinh cho thấy các dấu hiệu của chứng dị cảm lạnhcác chi của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryalgesia (n): Một tình trạng tương tự nhưng nhấn mạnh cụ thể đến cảm giác (algia) do lạnh gây ra.
  • Thermaesthesia (n): Khả năng cảm nhận nhiệt độ nói chung, bao gồm cả nóng lạnh. "Cryaesthesia" một rối loạn của khả năng này.
Từ đồng nghĩa
  • Cold hypersensitivity: Quá mẫn cảm với lạnh (cụm từ mô tả thông thường).
  • Cold allodynia: Chứng đau do lạnh, một thuật ngữ chuyên môn khác mô tả cảm giác đau từ một kích thích lạnh bình thường không gây đau.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này được cấu tạo từ gốc Hy Lạp: "cryo-" (lạnh) + "aesthesia" (cảm giác).
cryaesthesia

A person with cryaesthesia shivers while holding an ice cube.

Noun
  1. dị cảm lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống