cryesthesia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng tăng cảm giác lạnh: Một tình trạng bất thường trong đó một người có sự nhạy cảm quá mức hoặc đau đớn bất thường khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh. Đây là một dạng rối loạn cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Patients with cryesthesia often wear extra layers even in mild weather. (Bệnh nhân mắc chứng tăng cảm giác lạnh thường mặc thêm nhiều lớp quần áo ngay cả trong thời tiết ôn hòa.)
- The doctor diagnosed her persistent discomfort in cold rooms as cryesthesia. (Bác sĩ chẩn đoán sự khó chịu dai dẳng của cô ấy trong các phòng lạnh là chứng tăng cảm giác lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán để mô tả một triệu chứng thần kinh cụ thể.
- The neurological exam noted signs of cryesthesia in the patient's extremities. (Bài kiểm tra thần kinh ghi nhận các dấu hiệu của chứng tăng cảm giác lạnh ở các chi của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryaesthesia (Danh từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "cryesthesia". Đây là biến thể chính tả ít phổ biến hơn.
- Hypercryesthesia (Danh từ): Một thuật ngữ y học đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất "tăng" (hyper-) của sự nhạy cảm.
- Thermesthesia (Danh từ): Cảm giác về nhiệt độ nói chung. "Cryesthesia" là một rối loạn cụ thể liên quan đến cảm giác lạnh trong phạm vi này.
Từ đồng nghĩa
- Cold hypersensitivity: Nhạy cảm lạnh quá mức (cụm từ mô tả thông thường).
- Cold allodynia: Chứng đau do lạnh, một thuật ngữ chuyên môn hơn mô tả cảm giác đau từ một kích thích lạnh bình thường không gây đau.
Từ trái nghĩa
- Thermesthesia bình thường: Cảm giác nhiệt độ bình thường.
- Cryoanesthesia: Mất cảm giác với lạnh, tê cóng do lạnh.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với "cryogenics" (ngành nghiên cứu về nhiệt độ cực thấp) hay "cryotherapy" (liệu pháp điều trị bằng lạnh).
Noun
- giống cryaesthesia