crylite

/'kraiəlait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Criolit: Một khoáng chất hiếm, trong suốt hoặc màu trắng, thường được tìm thấyGreenland. một florua kép của natri nhôm (Na3AlF6). Trong lịch sử, được sử dụng quan trọng trong quá trình sản xuất nhôm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crylite is a key mineral in the Hall–Héroult process for aluminium extraction. (Criolit một khoáng chất then chốt trong quy trình Hall–Héroult để chiết xuất nhôm.)
    • The museum displayed a beautiful specimen of crylite from Greenland. (Bảo tàng trưng bày một mẫu vật criolit tuyệt đẹp từ Greenland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crylite deposit": mỏ criolit.
    • The commercial crylite deposit in Greenland is now exhausted. (Mỏ criolit thương mạiGreenland hiện đã cạn kiệt.)
  • "synthetic crylite": criolit tổng hợp.
    • Today, synthetic crylite is used in the aluminium industry. (Ngày nay, criolit tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp nhôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryolithionite (n): Criolitiônít, một khoáng chất florua khác liên quan.
  • Aluminium fluoride (n): Florua nhôm, một thành phần hóa học liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Ice stone: Tên gọi khác dựa trên hình dạng độ trong (ít phổ biến).
  • Sodium aluminium fluoride: Tên gọi hóa học đầy đủ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như địa chất, khoáng vật học luyện kim. Trong tiếng Việt, từ "criolit" thuật ngữ khoa học được chấp nhận rộng rãi.
danh từ
  1. (khoáng chất) criolit

Từ gần giống