cryolite

Học thuật
Thân thiện
cryolite

A scientist examines a sample of cryolite under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Criolit: Một loại khoáng vật màu trắng, trong suốt hoặc mờ, thành phần chính florua của nhôm natri (công thức hóa học: Na₃AlF₆). được sử dụng chủ yếu như một chất trợ dung trong quá trình sản xuất nhôm bằng phương pháp điện phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cryolite is a rare mineral but can be produced synthetically. (Criolit một khoáng vật hiếm nhưng có thể được sản xuất nhân tạo.)
    • The main use of cryolite is in the Hall–Héroult process for aluminum extraction. (Công dụng chính của criolit trong quy trình Hall–Héroult để chiết xuất nhôm.)
    • Natural deposits of cryolite were once mined in Greenland. (Các mỏ criolit tự nhiên từng được khai thácGreenland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cryolite bath": bể criolit. Chỉ hỗn hợp nóng chảy chứa criolit được sử dụng trong điện phân sản xuất nhôm.
    • The alumina is dissolved in a molten cryolite bath. (Alumina được hòa tan trong một bể criolit nóng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Synthetic cryolite (n): Criolit tổng hợp. Loại criolit được sản xuất công nghiệp để thay thế cho nguồn tự nhiên đã cạn kiệt.
  • Kryolith (n): Một tên gọi khác, bắt nguồn từ tiếng Đức, cho cùng một khoáng vật.
Từ đồng nghĩa
  • Ice stone: Tên gọi , dịch nghĩa từ nguồn gốc tiếng Hy Lạp của từ "cryolite" (kryos = băng, lithos = đá), do vẻ ngoài giống như băng của .
  • Sodium hexafluoroaluminate: Tên gọi theo hóa học.
cryolite

A scientist examines a sample of cryolite under bright laboratory lights.

Noun
  1. loại khoáng trắng bao gồm florua của aluminum sodium

Từ gần giống