cryolite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Criolit: Một loại khoáng vật màu trắng, trong suốt hoặc mờ, có thành phần chính là florua của nhôm và natri (công thức hóa học: Na₃AlF₆). Nó được sử dụng chủ yếu như một chất trợ dung trong quá trình sản xuất nhôm bằng phương pháp điện phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cryolite is a rare mineral but can be produced synthetically. (Criolit là một khoáng vật hiếm nhưng có thể được sản xuất nhân tạo.)
- The main use of cryolite is in the Hall–Héroult process for aluminum extraction. (Công dụng chính của criolit là trong quy trình Hall–Héroult để chiết xuất nhôm.)
- Natural deposits of cryolite were once mined in Greenland. (Các mỏ criolit tự nhiên từng được khai thác ở Greenland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cryolite bath": bể criolit. Chỉ hỗn hợp nóng chảy chứa criolit được sử dụng trong điện phân sản xuất nhôm.
- The alumina is dissolved in a molten cryolite bath. (Alumina được hòa tan trong một bể criolit nóng chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Synthetic cryolite (n): Criolit tổng hợp. Loại criolit được sản xuất công nghiệp để thay thế cho nguồn tự nhiên đã cạn kiệt.
- Kryolith (n): Một tên gọi khác, bắt nguồn từ tiếng Đức, cho cùng một khoáng vật.
Từ đồng nghĩa
- Ice stone: Tên gọi cũ, dịch nghĩa từ nguồn gốc tiếng Hy Lạp của từ "cryolite" (kryos = băng, lithos = đá), do vẻ ngoài giống như băng của nó.
- Sodium hexafluoroaluminate: Tên gọi theo hóa học.
Noun
- loại khoáng trắng bao gồm florua của aluminum và sodium