cryogenic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhiệt độ cực thấp: Mô tả lĩnh vực khoa học và công nghệ nghiên cứu, tạo ra và ứng dụng các nhiệt độ rất thấp, thường dưới -150°C (-238°F).
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự đông lạnh: Liên quan đến việc bảo quản vật chất ở trạng thái đông cứng bằng nhiệt độ cực thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cryogenic technology is used to preserve biological samples. (Công nghệ nhiệt độ cực thấp được sử dụng để bảo quản các mẫu sinh học.)
- Liquid nitrogen is a common cryogenic fluid. (Nitơ lỏng là một chất lỏng nhiệt độ cực thấp phổ biến.)
- The study of superconductors often requires cryogenic conditions. (Việc nghiên cứu vật liệu siêu dẫn thường đòi hỏi các điều kiện nhiệt độ cực thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cryogenic engineering": kỹ thuật nhiệt độ cực thấp, một ngành kỹ thuật chuyên về thiết kế và chế tạo các thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cực thấp.
- He works in the field of cryogenic engineering. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật nhiệt độ cực thấp.)
"Cryogenic storage": sự lưu trữ ở nhiệt độ cực thấp, thường để bảo quản lâu dài.
- The hospital uses cryogenic storage for stem cells. (Bệnh viện sử dụng phương pháp lưu trữ nhiệt độ cực thấp cho tế bào gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Cryogenics (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về việc tạo ra và ứng dụng nhiệt độ cực thấp.
- Cryogenics has advanced significantly in recent decades. (Ngành khoa học nhiệt độ cực thấp đã tiến bộ đáng kể trong vài thập kỷ gần đây.)
Cryogen (danh từ): chất làm lạnh, chất được sử dụng để tạo ra nhiệt độ cực thấp.
- Liquid helium is a powerful cryogen. (Heli lỏng là một chất làm lạnh mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Deep-freeze: (tính từ/danh từ) liên quan đến việc làm lạnh sâu, đông lạnh sâu.
- Ultra-low-temperature: (tính từ) có nhiệt độ cực thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cryogenic" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cryogenic".)
Adjective
- thuộc, liên quan tới nhiệt độ cực thấp, sự đông lạnh