cryogenics

Học thuật
Thân thiện
cryogenics

A scientist carefully pours liquid nitrogen into a container in a cryogenics lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành vật lý học nghiên cứu các hiện tượng phản ứng xảy ranhiệt độ cực thấp: "Cryogenics" một nhánh của vật lý học chuyên nghiên cứu về hành vi của vật chất các hiệu ứng xảy ranhiệt độ rất thấp, thường dưới -150°C (123 K).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Advances in cryogenics have made long-term storage of biological samples possible. (Những tiến bộ trong ngành vật nhiệt độ thấp đã giúp việc lưu trữ lâu dài các mẫu sinh học trở nên khả thi.)
    • He is a scientist specializing in cryogenics. (Ông ấy một nhà khoa học chuyên về vật lý học nghiên cứu các hiện tượngnhiệt độ thấp.)
    • The properties of superconductors are a key area of study in cryogenics. (Các tính chất của vật liệu siêu dẫn một lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm trong ngành vật nhiệt độ cực thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The field of cryogenics": lĩnh vực nghiên cứu về nhiệt độ cực thấp.

    • The field of cryogenics has applications in space exploration and medicine. (Lĩnh vực vật nhiệt độ cực thấp ứng dụng trong thám hiểm không gian y học.)
  • "Cryogenics research": nghiên cứu về vật nhiệt độ thấp.

    • The university is investing heavily in cryogenics research. (Trường đại học đang đầu mạnh vào nghiên cứu về vật nhiệt độ thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryogenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhiệt độ cực thấp hoặc ngành vật nhiệt độ thấp.

    • Liquid nitrogen is a common cryogenic fluid. (Nitơ lỏng một chất lỏng thuộc về nhiệt độ cực thấp phổ biến.)
  • Cryogen (danh từ): chất làm lạnh, chất được sử dụng để tạo ra nhiệt độ cực thấp.

    • Helium is often used as a cryogen in laboratories. (Heli thường được dùng làm chất làm lạnh trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-temperature physics: vật nhiệt độ thấp (cụm từ mô tả chung).
  • Cryophysics: vật lạnh (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Lưu ý về từ
  • "Cryogenics" một danh từ số ít, chỉ một ngành khoa học. không nên bị nhầm lẫn với "cryonics" (ngành đông lạnh xác chờ hồi sinh), mặc dù cả hai đều liên quan đến nhiệt độ thấp nhưng các lĩnh vực hoàn toàn khác nhau.
cryogenics

A scientist carefully pours liquid nitrogen into a container in a cryogenics lab.

Noun
  1. vật lý học nghiên cứu các hiện tượng, phản ứngnhiệt độ thấp

Từ đồng nghĩa