cryogeny
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa học nghiên cứu về nhiệt độ cực thấp: "Cryogeny" là một nhánh của vật lý học chuyên nghiên cứu các hiện tượng, tính chất của vật chất và các ứng dụng xảy ra ở nhiệt độ rất thấp, thường là dưới -150°C (-238°F).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Advances in cryogeny have made long-term organ preservation a possibility. (Những tiến bộ trong ngành nhiệt độ cực thấp đã biến việc bảo quản nội tạng dài hạn thành khả năng.)
- He is studying cryogeny to understand superconductivity better. (Anh ấy đang nghiên cứu khoa học nhiệt độ cực thấp để hiểu rõ hơn về hiện tượng siêu dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principles of cryogeny": các nguyên lý của ngành nhiệt độ cực thấp.
- The principles of cryogeny are applied in space exploration. (Các nguyên lý của ngành nhiệt độ cực thấp được ứng dụng trong thám hiểm không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryogenics (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Ngành nhiệt độ cực thấp, khoa học nghiên cứu về nhiệt độ cực thấp.
- Cryogenic (adj): thuộc về nhiệt độ cực thấp.
- Liquid nitrogen is a common cryogenic fluid. (Nitơ lỏng là một chất lỏng nhiệt độ cực thấp phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Low-temperature physics: vật lý nhiệt độ thấp.
- Cryogenics: ngành nhiệt độ cực thấp.