cryptanalyst
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà phân tích mật mã, chuyên gia giải mã: Một người có chuyên môn trong việc phân tích, phá vỡ và giải các hệ thống mật mã, mật hiệu hoặc thông điệp được mã hóa mà không có khóa giải mã ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government hired a skilled cryptanalyst to decipher the enemy's secret communications. (Chính phủ đã thuê một nhà phân tích mật mã lành nghề để giải mã các thông điệp bí mật của kẻ thù.)
- As a cryptanalyst, her job is to find weaknesses in encryption algorithms. (Với tư cách là một chuyên gia giải mã, công việc của cô ấy là tìm ra các điểm yếu trong thuật toán mã hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To work as a cryptanalyst": làm việc với tư cách là một nhà phân tích mật mã.
- He works as a cryptanalyst for a national security agency. (Anh ấy làm việc như một nhà phân tích mật mã cho một cơ quan an ninh quốc gia.)
"The cryptanalyst's findings": những phát hiện của nhà phân tích mật mã.
- The cryptanalyst's findings were crucial to solving the case. (Những phát hiện của chuyên gia giải mã là rất quan trọng để giải quyết vụ án.)
Biến thể và từ gần giống
Cryptanalysis (n): ngành phân tích mật mã, khoa học nghiên cứu về việc phá mã.
- She studied cryptanalysis at university. (Cô ấy đã nghiên cứu ngành phân tích mật mã ở trường đại học.)
Cryptographer (n): nhà mật mã học, người thiết kế và tạo ra các hệ thống mã hóa.
- The cryptographer designed a new encryption protocol. (Nhà mật mã học đã thiết kế một giao thức mã hóa mới.)
Từ đồng nghĩa
- Codebreaker: người phá mã.
- Cryptologist: nhà nghiên cứu mật mã học (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tạo mã và phá mã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'cryptanalyst')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'cryptanalyst')
Noun
- Người giải các mật mã