cryptanalytic

Học thuật
Thân thiện
cryptanalytic

A cryptanalytic expert examines an encoded message.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến việc phân tích giải mã mật mã (mã hóa): "cryptanalytic" mô tả bất cứ điều liên quan đến ngành khoa học phá vỡ phân tích các hệ thống mật mã để tìm ra thông điệp gốc không cần biết khóa bí mật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team used advanced cryptanalytic techniques to decipher the enemy's communications. (Nhóm đã sử dụng các kỹ thuật phân tích mật mã tiên tiến để giải mã thông tin liên lạc của kẻ thù.)
    • This cryptanalytic breakthrough rendered the old encryption method obsolete. (Bước đột phá trong phân tích mật mã này đã khiến phương pháp mã hóa trở nên lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cryptanalytic attack": cuộc tấn công phân tích mật mã, một phương pháp tìm cách phá vỡ mã hóa thông qua phân toán học phân tích hệ thống.

    • The cipher withstood all known cryptanalytic attacks for decades. (Mật mã đó đã chống chọi được mọi cuộc tấn công phân tích mật mã đã biết trong nhiều thập kỷ.)
  • "cryptanalytic capability": năng lực phân tích mật mã.

    • The agency invested heavily in improving its cryptanalytic capabilities. (Cơ quan đó đã đầu mạnh mẽ để cải thiện năng lực phân tích mật mã của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptanalysis (danh từ): ngành khoa học phân tích giải mã mật mã; sự phân tích mật mã.

    • He is an expert in cryptanalysis. (Anh ấy chuyên gia về phân tích mật mã.)
  • Cryptanalyst (danh từ): nhà phân tích mật mã, người chuyên giải mã.

    • The cryptanalyst worked tirelessly to break the code. (Nhà phân tích mật mã đã làm việc không mệt mỏi để phá vỡ mật mã.)
Từ đồng nghĩa
  • Code-breaking: (tính từ/danh từ) phá , liên quan đến việc phá vỡ mật mã.
  • Cryptographical (thuộc về mật mã học, nhưng thường chỉ việc tạo , trái ngược với việc phá ).
cryptanalytic

A cryptanalytic expert examines an encoded message.

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới sự giải mã các mật mã

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cryptanalytic"