cryptogamous

/,kriptou'gæmik/ Cách viết khác : (cryptogamous) /krip'tɔgəməs/
Học thuật
Thân thiện
cryptogamous

A botanist carefully examines a cryptogamous plant specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Không hoa, ẩn hoa: Dùng để mô tả các loài thực vật sinh sản bằng bào tử (như rêu, dương xỉ, tảo, nấm) thay vì bằng hạt hoa có thể nhìn thấy rõ ràng. Thuật ngữ này chỉ các thực vật "bí ẩn" trong cách thức sinh sản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ferns and mosses are classic examples of cryptogamous plants. (Dương xỉ rêu những dụ điển hình của thực vật không hoa.)
    • The study focuses on the reproductive cycles of cryptogamous species. (Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ sinh sản của các loài thực vật ẩn hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cryptogamous flora": Hệ thực vật không hoa.
    • The forest floor is rich in cryptogamous flora, including various mosses and liverworts. (Tầng thảm rừng rất phong phú về hệ thực vật không hoa, bao gồm nhiều loại rêu địa tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptogam (danh từ): Thực vật không hoa, thực vật ẩn hoa.

    • A cryptogam reproduces via spores. (Thực vật không hoa sinh sản qua bào tử.)
  • Cryptogamic (tính từ): (Cách viết khác) Cùng nghĩa với "cryptogamous".

Từ đồng nghĩa
  • Non-flowering: Không hoa.
  • Spore-producing: Sinh sản bằng bào tử.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các bài viết chuyên môn. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
cryptogamous

A botanist carefully examines a cryptogamous plant specimen under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) không hoa, ẩn hoa

Từ đồng nghĩa