cryptograph
/'kriptougræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài liệu viết bằng mật mã: Một văn bản hoặc thông điệp đã được mã hóa, chuyển đổi từ dạng thông thường sang một dạng bí mật chỉ có thể đọc được bởi người có khóa giải mã.
- Mật mã: Phương pháp hoặc hệ thống bí mật dùng để viết thông điệp dưới dạng mã, nhằm che giấu nội dung thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spy received a cryptograph that needed immediate decoding. (Điệp viên nhận được một tài liệu mật mã cần được giải ngay lập tức.)
- The ancient cryptograph was finally deciphered by modern linguists. (Mật mã cổ đại cuối cùng đã được các nhà ngôn ngữ học hiện đại giải mã.)
- They communicated using a complex cryptograph to ensure secrecy. (Họ liên lạc bằng một mật mã phức tạp để đảm bảo tính bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực an ninh mạng: Thuật ngữ "cryptograph" có thể được dùng để chỉ một thông điệp đã được mã hóa trong lĩnh vực truyền thông số.
- The secure channel transmits only cryptographs to prevent data breaches. (Kênh truyền an toàn chỉ chuyển các thông điệp mật mã để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryptography (n): Mật mã học, ngành khoa học nghiên cứu về các nguyên tắc và phương pháp mã hóa và giải mã thông tin.
- Modern cryptography is essential for online banking security. (Mật mã học hiện đại rất cần thiết cho bảo mật ngân hàng trực tuyến.)
- Cryptographic (adj): Thuộc về mật mã học.
- The message was protected by a cryptographic algorithm. (Thông điệp được bảo vệ bằng một thuật toán mật mã.)
Từ đồng nghĩa
- Ciphertext: Văn bản mã, bản mã (chỉ kết quả của quá trình mã hóa).
- Encoded message: Thông điệp đã được mã hóa.
- Secret writing: Chữ viết bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan thường dùng động từ như "to encrypt" (mã hóa) hoặc "to decipher" (giải mã)).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cryptograph").
danh từ
- tài liệu viết bằng mật mã