crystalline lens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Nhãn khoa):
- Thủy tinh thể: Một cấu trúc trong suốt, hình thấu kính hai mặt lồi, nằm phía sau mống mắt (tròng đen) của mắt. Cùng với giác mạc, nó có chức năng hội tụ ánh sáng lên võng mạc để tạo thành hình ảnh rõ nét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crystalline lens helps to focus light onto the retina. (Thủy tinh thể giúp hội tụ ánh sáng lên võng mạc.)
- Cataracts are a clouding of the crystalline lens. (Đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể bị vẩn đục.)
- As we age, the flexibility of the crystalline lens decreases. (Khi chúng ta già đi, độ đàn hồi của thủy tinh thể giảm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The lens": Trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu mắt, từ "lens" đơn thuần thường được hiểu là "crystalline lens".
- The surgeon removed the cloudy lens and replaced it with an artificial one. (Bác sĩ phẫu thuật đã lấy đi thủy tinh thể bị đục và thay thế bằng một thủy tinh thể nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Lens (n): Thấu kính; (trong nhãn khoa) thường dùng để chỉ thủy tinh thể.
- Ocular lens (n): Thấu kính mắt (thường chỉ thủy tinh thể hoặc thấu kính trong dụng cụ quang học liên quan đến mắt).
Từ đồng nghĩa
- Lens of the eye: Thấu kính của mắt (cách gọi khác của thủy tinh thể).
- Eye lens: Thấu kính mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
Noun
- (nhãn khoa) thủy tinh thể