crystallised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được kết tinh, đã hóa thành tinh thể: Trạng thái của một chất đã chuyển từ dạng lỏng hoặc dung dịch sang dạng rắn có cấu trúc tinh thể rõ ràng.
- Đã được xác định rõ ràng, đã định hình: Dùng để mô tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc quan điểm đã trở nên rõ ràng, cố định và không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crystallised sugar is easier to store. (Đường đã kết tinh thì dễ bảo quản hơn.)
- After months of discussion, their strategy is now crystallised. (Sau nhiều tháng thảo luận, chiến lược của họ giờ đã được định hình rõ ràng.)
- She has a crystallised opinion on the matter. (Cô ấy có một quan điểm rất rõ ràng về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crystallised thinking": tư duy đã định hình, cứng nhắc.
- The company failed to innovate due to crystallised thinking. (Công ty thất bại trong việc đổi mới vì tư duy quá cứng nhắc.)
"crystallised structure": cấu trúc tinh thể.
- Scientists studied the crystallised structure of the mineral. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc tinh thể của khoáng vật.)
Biến thể và từ gần giống
Crystallise (Động từ, Anh-Anh) / Crystallize (Động từ, Anh-Mỹ): kết tinh; làm cho rõ ràng, định hình.
- The plan began to crystallise after the meeting. (Kế hoạch bắt đầu định hình sau cuộc họp.)
Crystallisation (Danh từ, Anh-Anh) / Crystallization (Danh từ, Anh-Mỹ): sự kết tinh; sự định hình.
- The crystallisation of ideas is an important step. (Việc định hình các ý tưởng là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Defined: đã được xác định rõ.
- Solidified: đã đông cứng, đã được củng cố.
- Clarified: đã được làm rõ.
Từ trái nghĩa
- Uncrystallised: chưa kết tinh; chưa định hình, còn mơ hồ.
- Fluid: linh hoạt, dễ thay đổi.
- Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
Adjective
- đã được xác định, và cố định về hình dạng, hình thái