crystalised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã kết tinh, có dạng tinh thể: Mô tả một chất có cả cấu trúc bên trong lẫn hình dạng bên ngoài của một tinh thể.
- Được bảo quản bằng đường, kết tinh đường: (Đặc biệt dùng cho trái cây) Được phủ một lớp đường hoặc được ngâm, thấm đường để bảo quản, tạo thành một lớp phủ giống như tinh thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa 1: Dạng tinh thể):
- The crystalised salt formed beautiful geometric shapes under the microscope. (Muối đã kết tinh tạo thành những hình dạng hình học đẹp dưới kính hiển vi.)
- They studied the crystalised structure of the mineral. (Họ nghiên cứu cấu trúc tinh thể của khoáng vật.)
- Tính từ (Nghĩa 2: Bảo quản bằng đường):
- She decorated the cake with crystalised violets. (Cô ấy trang trí bánh với những bông hoa tím được bảo quản trong đường.)
- I love the sweet and slightly crunchy texture of crystalised ginger. (Tôi thích kết cấu ngọt và hơi giòn của gừng kết tinh đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crystalised fruit" (danh từ ghép): Trái cây kết tinh đường, mứt trái cây khô.
- This traditional pudding is often served with crystalised fruit. (Món tráng miệng truyền thống này thường được dùng kèm với trái cây kết tinh đường.)
- Nghĩa ẩn dụ: Mặc dù không phải nghĩa chính, "crystalised" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một ý tưởng, kế hoạch, hoặc cảm xúc đã trở nên rõ ràng, cố định và rắn chắc, giống như một tinh thể.
- After hours of discussion, their strategy finally crystalised. (Sau nhiều giờ thảo luận, chiến lược của họ cuối cùng đã định hình rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crystallized (adj): Cách viết thay thế phổ biến hơn, cùng nghĩa với "crystalised". (Lưu ý: "crystallized" thường được dùng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh Anh).
- Crystallisation/Crystallization (n): Sự kết tinh, quá trình hình thành tinh thể.
- Candy (v): Chế biến với đường, làm kẹo (có thể dùng cho trái cây, như "candied fruit").
- Glacé (adj): (Từ mượn tiếng Pháp) Được phủ một lớp đường bóng, thường dùng cho trái cây.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (Dạng tinh thể): Crystalline, solidified in crystal form.
- Nghĩa 2 (Bảo quản đường): Candied, glacé, sugar-coated.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "crystalise/crystallize" với nghĩa này. Tuy nhiên, động từ gốc có thể đi với giới từ.) * To crystallise out: Kết tinh lại, tách ra dưới dạng tinh thể (thường trong hóa học). * The salt will crystallise out of the solution as the water evaporates. (Muối sẽ kết tinh lại từ dung dịch khi nước bay hơi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crystalised").
Adjective
- có cả cấu trúc bên trong lẫn hình dạng bên ngoài của một tinh thể
- (đặc biệt sử dụng cho hoa quả) được bảo quản bằng cách bọc đường, hoặc cho ngấm đường