crânement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bạo dạn; hiên ngang: "crânement" có thể chỉ cách hành xử một cách gan dạ, không sợ hãi.
- (Thân mật) Rất, tuyệt: Trong ngôn ngữ thân mật, "crânement" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao, tương đương với "rất" hoặc "tuyệt".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa cũ: bạo dạn):
- Il a répondu crânement à ses accusateurs. (Anh ta đã trả lời những kẻ buộc tội mình một cách hiên ngang.)
- Phó từ (nghĩa thân mật: rất):
- Ce film est crânement bon ! (Bộ phim này hay tuyệt!)
- La mariée est crânement jolie. (Cô dâu xinh đẹp tuyệt trần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crânement + tính từ": Cấu trúc phổ biến trong khẩu ngữ để nhấn mạnh đặc tính.
- Il fait crânement froid dehors. (Bên ngoài lạnh kinh khủng.)
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái khá mạnh mẽ, suồng sã, phù hợp với ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Nghĩa "bạo dạn" ngày nay ít dùng.
Biến thể và từ gần giống
- Cran (danh từ): Sự gan dạ, dũng cảm.
- Montrer du cran. (Thể hiện sự gan dạ.)
- Craneur, craneuse (tính từ/danh từ - cũ): Người tỏ ra gan dạ, hiên ngang.
Từ đồng nghĩa
- Vraiment: Thực sự, rất (trung tính hơn).
- Terriblement: Cực kỳ, kinh khủng (nhấn mạnh mức độ).
- Super: Siêu, rất (thân mật).
- Avec audace: Một cách bạo dạn (cho nghĩa cũ).
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) bạo dạn; hiên ngang
- (thân mật) rất, tuyệt
- La mariée est crânement joliecô dâu xinh đẹp