grognement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng ủn ỉn: Âm thanh do con lợn (heo) phát ra.
- Tiếng làu nhàu, lời càu nhàu: Âm thanh hoặc lời nói thể hiện sự bực bội, không hài lòng, thường phát ra từ miệng người một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait le grognement des cochons dans la ferme. (Người ta nghe thấy tiếng lợn ủn ỉn trong trang trại.)
- Il a répondu par un grognement mécontent. (Anh ấy đáp lại bằng một tiếng làu nhàu bực bội.)
- Les grognements du vieil homme trahissaient son irritation. (Những tiếng làu nhàu của ông lão đã tố cáo sự bực tức của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pousser un grognement": cất tiếng làu nhàu, phát ra một tiếng ủn ỉn.
- Il poussa un grognement avant de tourner les talons. (Hắn cất một tiếng làu nhàu trước khi quay gót bỏ đi.)
"un grognement sourd": một tiếng gầm gừ/ làu nhàu trầm và khó nghe.
- Un grognement sourd s'échappa de sa gorge. (Một tiếng gầm gừ trầm đục thoát ra từ cổ họng anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
Grognon, grognonne (tính từ): hay càu nhàu, nhăn nhó.
- Il est de mauvaise humeur et grognon ce matin. (Anh ấy tâm trạng xấu và hay càu nhàu sáng nay.)
Grogner (động từ): kêu ủn ỉn (lợn); làu nhàu, càu nhàu.
- Le cochon grogne. (Con lợn kêu ủn ỉn.)
- Arrête de grogner pour un rien ! (Đừng có càu nhàu vì chuyện không đâu!)
Từ đồng nghĩa
- Râler: làu bàu, càu nhàu (chỉ người).
- Râle: tiếng rên rỉ, làu bàu.
- Grommellement: tiếng lầm bầm, càu nhàu.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Grogner contre quelqu'un/quelque chose: làu nhàu, phàn nàn về ai/điều gì.
- Il grogne contre les nouvelles règles. (Anh ta làu nhàu phàn nàn về các quy định mới.)
Thành ngữ liên quan
- Être grognon comme un cochon: Cáu kỉnh, khó chịu như một con lợn (so sánh để nhấn mạnh tính hay càu nhàu).
- Ne l'approche pas, il est grognon comme un cochon aujourd'hui. (Đừng lại gần nó, hôm nay nó cáu kỉnh lắm.)
danh từ
- tiếng ủn ỉn (lợn)
- tiếng làu nhàu; lời làu nhàu