grognement

Học thuật
Thân thiện
grognement

Le cochon émet un grognement dans sa porcherie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng ủn ỉn: Âm thanh do con lợn (heo) phát ra.
    • Tiếng làu nhàu, lời càu nhàu: Âm thanh hoặc lời nói thể hiện sự bực bội, không hài lòng, thường phát ra từ miệng người một cách khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait le grognement des cochons dans la ferme. (Người ta nghe thấy tiếng lợn ủn ỉn trong trang trại.)
    • Il a répondu par un grognement mécontent. (Anh ấy đáp lại bằng một tiếng làu nhàu bực bội.)
    • Les grognements du vieil homme trahissaient son irritation. (Những tiếng làu nhàu của ông lão đã tố cáo sự bực tức của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pousser un grognement": cất tiếng làu nhàu, phát ra một tiếng ủn ỉn.

    • Il poussa un grognement avant de tourner les talons. (Hắn cất một tiếng làu nhàu trước khi quay gót bỏ đi.)
  • "un grognement sourd": một tiếng gầm gừ/ làu nhàu trầm khó nghe.

    • Un grognement sourd s'échappa de sa gorge. (Một tiếng gầm gừ trầm đục thoát ra từ cổ họng anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Grognon, grognonne (tính từ): hay càu nhàu, nhăn nhó.

    • Il est de mauvaise humeur et grognon ce matin. (Anh ấy tâm trạng xấu hay càu nhàu sáng nay.)
  • Grogner (động từ): kêu ủn ỉn (lợn); làu nhàu, càu nhàu.

    • Le cochon grogne. (Con lợn kêu ủn ỉn.)
    • Arrête de grogner pour un rien ! (Đừng càu nhàu chuyện không đâu!)
Từ đồng nghĩa
  • Râler: làu bàu, càu nhàu (chỉ người).
  • Râle: tiếng rên rỉ, làu bàu.
  • Grommellement: tiếng lầm bầm, càu nhàu.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Grogner contre quelqu'un/quelque chose: làu nhàu, phàn nàn về ai/điều .
    • Il grogne contre les nouvelles règles. (Anh ta làu nhàu phàn nàn về các quy định mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Être grognon comme un cochon: Cáu kỉnh, khó chịu như một con lợn (so sánh để nhấn mạnh tính hay càu nhàu).
    • Ne l'approche pas, il est grognon comme un cochon aujourd'hui. (Đừng lại gần , hôm nay cáu kỉnh lắm.)
grognement

Le cochon émet un grognement dans sa porcherie.

danh từ
  1. tiếng ủn ỉn (lợn)
  2. tiếng làu nhàu; lời làu nhàu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "grognement"