garnement

danh từ giống đực
  1. trẻ nghịch ngợm
  2. (từ ; nghĩa ) đồ vô lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "garnement"

garnement
Un garnement lance une boule de neige sur son camarade.