garnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trẻ nghịch ngợm, trẻ hư: Từ dùng để chỉ một đứa trẻ hay quậy phá, không ngoan ngoãn.
- Đồ vô lại, kẻ vô lại: (Nghĩa cũ, ít dùng) Dùng để mắng mỏ, chỉ trích một người có hành vi xấu xa, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quel garnement ! Il a encore cassé une vitre. (Thằng bé nghịch ngợm này! Nó lại làm vỡ cửa kính nữa rồi.)
- Ce garnement ne pense qu'à faire des bêtises. (Đứa trẻ hư này chỉ nghĩ đến việc nghịch phá.)
- Va-t'en, vilain garnement ! (Cút đi, đồ vô lại!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un vrai garnement": Một đứa trẻ thực sự nghịch ngợm.
- Son fils est un vrai garnement, mais il a bon cœur. (Con trai bà ấy đúng là một đứa trẻ nghịch ngợm, nhưng nó có trái tim nhân hậu.)
"Petit garnement": Thằng bé nghịch ngợm (có thể dùng với sắc thái trìu mến, mắng yêu).
- Viens ici, petit garnement ! (Lại đây nào, thằng bé nghịch ngợm!)
Biến thể và từ gần giống
Gamine (danh từ giống cái): Cô bé nghịch ngợm, tinh nghịch (dạng giống cái tương ứng).
- Cette gamine est pleine de vie. (Cô bé này tràn đầy sức sống.)
Polisson/Polissonne (danh từ): Trẻ nghịch ngợm, tinh quái (có sắc thái nhẹ nhàng hơn).
- Quel polisson ! (Thằng bé tinh nghịch này!)
Từ đồng nghĩa
- Vaurien (danh từ): Kẻ vô lại, kẻ hư hỏng (nghĩa mạnh, thường dùng cho thanh thiếu niên hoặc người lớn).
- Canaille (danh từ): Kẻ đểu cáng, vô lại (nghĩa khá mạnh).
- Espiègle (tính từ/danh từ): Tinh nghịch, ranh mãnh (thường mang sắc thái đáng yêu).
Lưu ý sử dụng
- Từ "garnement" ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa "trẻ nghịch ngợm", thường trong ngữ cảnh gia đình hoặc khi mắng yêu trẻ con. Nghĩa cũ ("đồ vô lại") hiện rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
- Từ này thường mang sắc thái mắng mỏ nhưng không hoàn toàn ác ý, đôi khi còn thể hiện sự trìu mến đối với một đứa trẻ hiếu động.
danh từ giống đực
- trẻ nghịch ngợm
- (từ cũ; nghĩa cũ) đồ vô lại