créatif

Học thuật
Thân thiện
créatif

Un enfant créatif dessine un château imaginaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • năng lực sáng tạo, óc sáng tạo: Chỉ một người khả năng tạo ra những ý tưởng, giải pháp hoặc tác phẩm mới mẻ độc đáo.
    • Mang tính sáng tạo: Chỉ một hoạt động, quá trình hoặc kết quả liên quan đến sự sáng tạo, đòi hỏi trí tưởng tượng sự đổi mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un enfant très créatif. (Đómột đứa trẻ rất sáng tạo.)
    • Nous cherchons des solutions créatives à ce problème. (Chúng tôi đang tìm kiếm những giải pháp sáng tạo cho vấn đề này.)
    • Son approche est vraiment créative. (Cách tiếp cận của anh ấy thực sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être créatif": là người sáng tạo, óc sáng tạo.

    • Pour être écrivain, il faut être créatif. (Để trở thành nhà văn, cần phải sáng tạo.)
  • "Esprit créatif": tinh thần sáng tạo, óc sáng tạo.

    • Il a un esprit créatif exceptionnel. (Anh ấy có một óc sáng tạo phi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Créativement (trạng từ): một cách sáng tạo.

    • Il a résolu le problème très créativement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách rất sáng tạo.)
  • Créativité (danh từ): tính sáng tạo, năng lực sáng tạo.

    • La créativité est essentielle dans ce métier. (Tính sáng tạođiều cốt yếu trong nghề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventif: óc phát minh, sáng chế.
  • Imaginatif: giàu trí tưởng tượng.
  • Ingénieux: khéo léo, tài tình.
Từ trái nghĩa
  • Stérile: cằn cỗi, không sinh ra ý tưởng mới.
  • Improductif: không hiệu quả, không sáng tạo.
  • Routinier: theo lối mòn, máy móc.
créatif

Un enfant créatif dessine un château imaginaire.

tính từ
  1. năng lực sáng tạo

Từ gần giống

Từ chứa "créatif"