curatif

Học thuật
Thân thiện
curatif

La pommade a un effet curatif sur la blessure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chữa bệnh, trị bệnh: Dùng để chỉ một phương pháp, biện pháp hoặc chất tác dụng chữa khỏi bệnh hoặc làm giảm các triệu chứng bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La médecine moderne recherche des traitements curatifs efficaces. (Y học hiện đại tìm kiếm những phương pháp điều trị chữa bệnh hiệu quả.)
    • L'effet curatif de cette plante est reconnu depuis longtemps. (Tác dụng chữa bệnh của loại cây này đã được công nhận từ lâu.)
    • Cette mesure est plus préventive que curative. (Biện pháp này mang tính phòng ngừa hơn là chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir curatif": khả năng chữa bệnh.

    • Les scientifiques étudient le pouvoir curatif de cette nouvelle molécule. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng chữa bệnh của phân tử mới này.)
  • "Soin curatif": sự chăm sóc điều trị (nhằm chữa bệnh, phân biệt với chăm sóc giảm nhẹ hoặc phòng ngừa).

    • L'hôpital se concentre sur les soins curatifs. (Bệnh viện tập trung vào việc chăm sóc điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Curer (động từ): làm sạch, nạo (ví dụ: nạo rãnh, nạo ống khói).
  • Guérison (danh từ): sự khỏi bệnh, sự chữa lành.
    • Nous lui souhaitons une guérison rapide. (Chúng tôi chúc anh ấy mau chóng bình phục.)
  • Thérapeutique (tính từ/danh từ): thuộc về điều trị, liệu pháp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chữa bệnh chăm sóc).
    • Un effet thérapeutique. (Một hiệu quả điều trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Guérisseur (tính từ): tính chất chữa lành.
  • Médicinal (tính từ): tính chất thuốc men, dùng làm thuốc.
    • Une plante aux propriétés médicinales. (Một loại cây đặc tính làm thuốc.)
Từ trái nghĩa
  • Préventif (tính từ): phòng ngừa.
    • Un vaccin est une mesure préventive. (Vắc-xinmột biện pháp phòng ngừa.)
  • Palliatif (tính từ): giảm nhẹ (triệu chứng, không chữa khỏi căn nguyên).
    • Un traitement palliatif. (Một phương pháp điều trị giảm nhẹ.)
curatif

La pommade a un effet curatif sur la blessure.

tính từ
  1. chữa bệnh, trị bệnh
    • Méthode curative
      phương pháp trị bệnh

Từ gần giống