crépuscule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hoàng hôn, chiều hôm: Khoảng thời gian ngắn ngay sau khi mặt trời lặn, khi ánh sáng yếu dần và bầu trời chuyển màu.
- (Nghĩa bóng) Lúc suy tàn: Giai đoạn cuối cùng, thời kỳ suy yếu và sắp kết thúc của một sự vật, hiện tượng hoặc thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ciel était magnifique au crépuscule. (Bầu trời thật tuyệt đẹp lúc hoàng hôn.)
- Ils se promenaient dans le parc à la tombée du crépuscule. (Họ đi dạo trong công viên lúc chiều hôm buông xuống.)
- Le crépuscule de l'Empire romain. (Thời kỳ suy tàn của Đế chế La Mã.)
- Il vivait dans le crépuscule de sa vie. (Ông ấy đang sống trong buổi hoàng hôn của cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les lueurs du crépuscule": Ánh sáng cuối cùng của hoàng hôn.
- Les lueurs du crépuscule teintaient les nuages de rose et d'orange. (Ánh sáng hoàng hôn nhuộm những đám mây màu hồng và cam.)
- "À la faveur du crépuscule": Nhân lúc trời chạng vạng, lợi dụng bóng tối của hoàng hôn.
- Les animaux sortent à la faveur du crépuscule. (Các loài vật ra ngoài nhân lúc trời chạng vạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crépusculaire (tính từ): Thuộc về hoàng hôn, có tính chất hoàng hôn; (nghĩa bóng) mờ ảo, u ám.
- Une lumière crépusculaire. (Ánh sáng hoàng hôn.)
- Une atmosphère crépusculaire. (Một bầu không khí u ám.)
- Aube (danh từ giống cái): Bình minh, rạng đông (thời điểm đối lập với "crépuscule").
Từ đồng nghĩa
- Le coucher du soleil: Lúc mặt trời lặn.
- La tombée de la nuit: Lúc màn đêm buông xuống.
- Le déclin: Sự suy tàn, sự sụp đổ (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
- "Entre chien et loup" (Thành ngữ): Vào lúc chạng vạng, khi ánh sáng yếu đến mức khó phân biệt chó với sói. Đây là một cách diễn đạt gần nghĩa với "crépuscule".
- Il est rentré à la maison entre chien et loup. (Anh ấy về nhà lúc trời chạng vạng.)
danh từ giống đực
- hoàng hôn, chiều hôm
- (nghĩa bóng) lúc suy tàn