groupuscule

Học thuật
Thân thiện
groupuscule

Un groupuscule manifeste bruyamment sur une petite place.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhóm nhỏ (mang sắc thái thân mật hoặc tiêu cực): Từ này dùng để chỉ một nhóm người rất nhỏ, thườngmột phần của một tổ chức hoặc phong trào lớn hơn. thường mang sắc thái coi thường, chế giễu hoặc chỉ trích, ám chỉ nhóm đó không quan trọng, cực đoan hoặc hoạt động lẻ tẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce groupuscule politique n'a aucune influence réelle. (Nhóm nhỏ chính trị này không ảnh hưởng thực sự nào.)
    • La police a démantelé un groupuscule extrémiste. (Cảnh sát đã triệt phá một nhóm nhỏ cực đoan.)
    • Ne fais pas attention à leurs idées, ce n'est qu'un groupuscule sans importance. (Đừng để ý đến ý tưởng của họ, đó chỉmột nhóm nhỏ không quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái ngữ nghĩa: Từ "groupuscule" hầu như luôn mang sắc thái tiêu cực hoặc giảm nhẹ. được dùng để miêu tả một nhóm người nói cho là không đáng kể, thiếu tính chính thống, hoặc tư tưởng cực đoan. Trong bối cảnh chính trị, thường chỉ các nhóm ly khai, cực đoan hoặc ngoài lề.
Biến thể từ gần giống
  • Groupe (danh từ giống đực): Nhóm. Đâytừ trung tính, không mang sắc thái tiêu cực như "groupuscule".
  • Coterie (danh từ giống cái): Nhóm nhỏ, bè phái. Cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ một nhóm khép kín.
  • Fraction (danh từ giống cái): Phe, nhóm (thường trong một đảng phái chính trị).
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái)
  • Petit groupe (danh từ): Nhóm nhỏ. (Ít mang tính chế giễu hơn).
  • Clan (danh từ giống đực): Bè cánh, phe nhóm. (Nhấn mạnh tính khép kín).
  • Secte (danh từ giống cái): Giáo phái, bè phái. (Thường dùng cho các nhóm tôn giáo hoặc tư tưởng cực đoan).
Thành ngữ liên quan
  • Être réduit à l'état de groupuscule: Bị thu hẹp thành một nhóm nhỏ không đáng kể.
    • Après sa défaite électorale, le parti s'est retrouvé réduit à l'état de groupuscule. (Sau thất bại bầu cử, đảng đó đã bị thu hẹp thành một nhóm nhỏ không đáng kể.)
groupuscule

Un groupuscule manifeste bruyamment sur une petite place.

danh từ giống đực
  1. (thân mật, nghĩa xấu) nhóm nhỏ

Từ gần giống