ctene

Học thuật
Thân thiện
ctene

A comb jelly propels itself through the water using its shimmering ctenes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức di động bao gồm hàng lông mao khỏe: Một cơ quan vận động đặc trưng ở một số loài sinh vật biển, được cấu tạo từ một hàng lông mao (cilia) mạnh mẽ phần gốc hợp nhất với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The comb jelly moves by rhythmically beating its ctenes. (Sứa lược di chuyển bằng cách đập nhịp nhàng các tổ chức di động lông mao của .)
    • Under the microscope, the structure of a single ctene is clearly visible. (Dưới kính hiển vi, cấu trúc của một tổ chức lông mao di động đơn lẻ có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc tài liệu chuyên ngành về động vật học, đặc biệt khi mô tả ngành Sứa lược (Ctenophora).
    • The arrangement of ctenes along the body is a key taxonomic feature. (Sự sắp xếp của các ctene dọc theo cơ thể một đặc điểm phân loại quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ctenophore (n): Sứa lược. Đây tên của ngành động vật các cơ quan vận động ctenes.
  • Comb plate: Một thuật ngữ tiếng Anh khác đồng nghĩa với "ctene", dịch sang tiếng Việt có thể "tấm lược".
  • Cilium (n): Lông mao. Đây đơn vị cấu tạo nên một ctene.
Từ đồng nghĩa
  • Comb plate (tấm lược): Thuật ngữ mô tả cùng một cấu trúc.
  • Locomotor plate (tấm vận động): Cách gọi nhấn mạnh chức năng di chuyển.
ctene

A comb jelly propels itself through the water using its shimmering ctenes.

Noun
  1. tổ chức di động bao gồm hàng lông mao khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống