catena
/kə'ti:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây, loạt, dãy: Một chuỗi các sự vật, ý tưởng hoặc sự kiện được kết nối với nhau một cách có trật tự, trong đó mỗi thành phần có mối liên hệ chặt chẽ với thành phần đứng trước và sau nó. Nghĩa này thường dùng trong văn chương, triết học hoặc nghiên cứu học thuật.
- Chuỗi bình luận: Trong nghiên cứu tôn giáo (đặc biệt là Cơ đốc giáo), chỉ một loạt các bình luận hoặc trích dẫn từ các tác phẩm của các Giáo phụ (các nhà thần học cổ đại) được sắp xếp để làm sáng tỏ một giáo lý hoặc chủ đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The historian analyzed a catena of events leading to the revolution. (Nhà sử học phân tích một chuỗi sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng.)
- This theological work is a catena of patristic writings on the nature of grace. (Công trình thần học này là một chuỗi các trước tác của Giáo phụ bàn về bản chất của ân sủng.)
- Her argument was a compelling catena of logical points. (Lập luận của cô ấy là một chuỗi các điểm logic hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A catena of thought": Một chuỗi tư tưởng, một mạch suy nghĩ liên tục và có liên kết.
- The philosopher presented his entire theory as a single catena of thought. (Triết gia trình bày toàn bộ lý thuyết của mình như một chuỗi tư tưởng duy nhất.)
"To form a catena": Tạo thành một chuỗi liên kết.
- These ancient manuscripts form a catena that helps us understand early church beliefs. (Những bản thảo cổ này tạo thành một chuỗi giúp chúng ta hiểu được các tín ngưỡng của giáo hội sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Catenary (danh từ): Đường cong dây xích (một khái niệm trong hình học và kỹ thuật).
- Catenate (động từ): Nối lại thành chuỗi, xâu chuỗi.
- Concatenation (danh từ): Sự nối tiếp, sự liên kết thành chuỗi (từ thông dụng hơn "catena").
Từ đồng nghĩa
- Chain (danh từ): Chuỗi, dây chuyền.
- Series (danh từ): Loạt, chuỗi.
- Sequence (danh từ): Chuỗi, trình tự.
- Succession (danh từ): Chuỗi, sự tiếp nối.
Lưu ý
- "Catena" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó phổ biến hơn trong các văn bản chuyên ngành về lịch sử, văn học, triết học và thần học.
- Trong bối cảnh nghiên cứu tôn giáo, "catena" thường được dịch là "tuyển tập chú giải" hoặc "chuỗi trích dẫn" của các Giáo phụ.