cuối cùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về phần sau hết, phần kết thúc: Chỉ vị trí, thời điểm, hoặc giai đoạn ở phần chót, phần kết thúc của một chuỗi, một quá trình, hoặc một sự việc.
- Sau tất cả, là kết quả cuối cùng: Chỉ điều gì đó xảy ra sau cùng, sau khi mọi thứ khác đã diễn ra hoặc được xem xét.
Phó từ:
- Rốt cuộc, sau rốt: Dùng để chỉ kết quả, kết luận, hoặc hành động xảy ra sau cùng trong một chuỗi sự kiện hoặc sau một quá trình suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đây là chương cuối cùng của cuốn tiểu thuyết. (Chỉ chương nằm ở phần kết thúc của cuốn sách.)
- Anh ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng sau nhiều ngày cân nhắc. (Chỉ quyết định sau cùng, không thay đổi.)
Phó từ:
- Sau nhiều lần thử nghiệm thất bại, cuối cùng chúng tôi cũng tìm ra giải pháp. (Chỉ việc tìm ra giải pháp xảy ra sau cùng, sau nhiều lần thất bại.)
- Cuối cùng, cô ấy đã đồng ý lời đề nghị của chúng tôi. (Chỉ sự đồng ý là kết quả sau cùng của quá trình thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Điều/ý/kết luận cuối cùng": Chỉ điều quan trọng nhất, cốt lõi nhất được rút ra sau cùng.
- Sau buổi thảo luận, ý kiến cuối cùng của giám đốc là hủy dự án. (Chỉ ý kiến kết luận, có tính quyết định.)
"Cuối cùng thì...": Cụm từ dùng để mở đầu, báo hiệu một kết luận, một sự thật được nhận ra sau một quá trình.
- Cuối cùng thì sự thật cũng được phơi bày. (Nhấn mạnh sự thật được biết đến sau một thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuối (tính từ, danh từ): Phần tận cùng, phần kết thúc. Thường dùng trong cụm từ chỉ vị trí, thời gian (ví dụ: cuối tuần, cuối đường, cuối năm).
- Sau cùng (tính từ, phó từ): Gần nghĩa với "cuối cùng", nhấn mạnh thứ tự sau hết.
- Chung cuộc (tính từ, phó từ): Thuộc về hoặc dẫn đến kết quả cuối cùng, thường dùng trong thi đấu, tranh chấp (ví dụ: kết quả chung cuộc).
Từ đồng nghĩa
- Sau hết (phó từ): Sau tất cả mọi thứ khác.
- Rốt cuộc (phó từ): Cuối cùng, kết cục là (thường dùng để chỉ kết quả của một tình huống phức tạp).
- Rốt lại (phó từ): Tóm lại, sau khi xem xét mọi điều.
Từ trái nghĩa
- Đầu tiên: Ở vị trí, thời điểm bắt đầu.
- Ban đầu: Thuộc về phần khởi đầu, lúc mới bắt đầu.
Thành ngữ liên quan
- "Đầu voi đuôi chuột": (Thành ngữ) Chỉ việc bắt đầu thì hoành tráng nhưng kết thúc (cuối cùng) lại tệ hại, không xứng với phần mở đầu.
- "Có công mài sắt, có ngày nên kim": (Thành ngữ) Nhấn mạnh sự kiên trì cuối cùng sẽ dẫn đến thành công.
- tt. Thuộc phần sau hết, chấm dứt: những ngày cuối cùng của đời sinh viên bức thư cuối cùng của anh ấy.