cuống cuồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất bình tĩnh, hành động một cách vội vã, rối rít, lộn xộn: "cuống cuồng" mô tả trạng thái tinh thần hoang mang, lo lắng đến mức mất kiểm soát, dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ và vội vàng.
- Thể hiện sự hoảng loạn, quá lo sợ: Từ này nhấn mạnh mức độ lo lắng, sợ hãi cao, khiến người ta hành động như mất phương hướng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin con ốm, chị ấy chạy cuống cuồng về nhà. (Nghe tin con ốm, chị ấy chạy vội vã, hoảng hốt về nhà.)
- Anh ấy lo cuống cuồng vì sắp đến hạn nộp bài mà chưa làm xong. (Anh ấy lo lắng đến mức hoảng loạn vì sắp đến hạn nộp bài mà chưa làm xong.)
- Tiếng còi báo động vang lên, mọi người chạy cuống cuồng tìm chỗ trú. (Tiếng còi báo động vang lên, mọi người chạy một cách hoảng loạn để tìm chỗ trú ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuống cuồng lên": thể hiện sự thúc giục hoặc trạng thái trở nên hoảng loạn hơn.
- Cứ bình tĩnh, đừng có cuống cuồng lên như thế! (Hãy bình tĩnh, đừng trở nên hoảng loạn như vậy!)
"chạy cuống chạy cuồng": một cụm từ láy điệp ý, nhấn mạnh sự vội vã, chạy ngược chạy xuôi trong trạng thái mất bình tĩnh.
- Tìm mãi không thấy chìa khóa, anh ta chạy cuống chạy cuồng khắp nhà. (Tìm mãi không thấy chìa khóa, anh ta chạy ngược chạy xuôi khắp nhà trong trạng thái hoảng hốt.)
Biến thể và từ gần giống
Cuống (động từ/tính từ): vội vàng, lúng túng, mất bình tĩnh (mức độ nhẹ hơn "cuống cuồng").
- Nghe hỏi đến, nó cuống lên không trả lời được. (Nghe hỏi đến, nó lúng túng không trả lời được.)
Cuồng (tính từ): điên cuồng, mất trí (thường chỉ mức độ cực đoan, dữ dội hơn, có thể không xuất phát từ lo lắng).
- Cơn cuồng phong. (Cơn bão dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Hoảng hốt: sợ hãi, mất bình tĩnh đột ngột.
- Hốt hoảng: lo sợ, cuống quít lên (gần nghĩa với "cuống cuồng").
- Vội vã: nhanh chóng, gấp gáp (chỉ hành động, có thể không bao hàm sự lo lắng).
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: giữ được trạng thái ổn định, không hoảng loạn.
- Thong thả: chậm rãi, không vội vã.
- Điềm tĩnh: bình tĩnh, tự chủ trước mọi tình huống.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
- "Chân nam đá chân xiêu": (thành ngữ) miêu tả dáng điệu vội vàng, lo lắng, lật đật, tương tự trạng thái "cuống cuồng".
- "Mất ăn mất ngủ": (thành ngữ) chỉ sự lo lắng cực độ, là nguyên nhân có thể dẫn đến hành động "cuống cuồng".
- t. Cuống đến mức có những cử chỉ vội vàng, rối rít, thường do quá lo. Lo cuống cuồng. Chạy cuống chạy cuồng.