cuộc đời

Học thuật
Thân thiện
cuộc đời

Cuộc đời của ông ấy là một tấm gương sáng về lòng nhân hậu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình sống sinh hoạt của một con người từ khi sinh ra cho đến khi chết: "Cuộc đời" chỉ toàn bộ trải nghiệm, sự kiện hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian một người tồn tại.
    • Sự tồn tại, kiếp sống của con người nói chung: Từ này còn mang nghĩa khái quát về thân phận, số phận hoặc bản chất của sự sống con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đã trải qua một cuộc đời đầy gian truân nhưng rất đáng kính. (Ông ấy đã trải qua một quá trình sống đầy gian truân nhưng rất đáng kính.)
    • Cuộc đời con người thật ngắn ngủi quý giá. (Quá trình sống của con người thật ngắn ngủi quý giá.)
    • Sống một cuộc đời gương mẫu về mọi mặt. (Sống một quá trình sống sinh hoạt gương mẫu về mọi mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc đời ...": Thường dùng trong các câu triết lý, nhận định về bản chất của sự sống.
    • Cuộc đời một hành trình dài với nhiều ngã rẽ. (Sự tồn tại của con người một hành trình dài với nhiều ngã rẽ.)
  • "Bước vào đời" / "Bước chân vào đời": Bắt đầu giai đoạn sống tự lập, tham gia vào xã hội.
    • Sau khi tốt nghiệp, ấy chính thức bước chân vào đời. (Sau khi tốt nghiệp, ấy chính thức bắt đầu quá trình sống tự lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Đời (dt.): Từ rút gọn, thân mật hơn của "cuộc đời", thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.
    • Đời người như giấc mộng. (Kiếp sống con người như một giấc mộng.)
  • Kiếp (dt.): Thường dùng với sắc thái triết lý hoặc tôn giáo, chỉ một đời sống, một vòng luân hồi.
    • Kiếp này khổ cực, mong kiếp sau được an lành. (Đời sống này khổ cực, mong đời sau được an lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh mệnh: Sự sống, thường nhấn mạnh vào yếu tố tồn tại sự sống.
  • Kiếp người: Chỉ thân phận, số phận của con người trong cuộc sống.
Các cụm từ liên quan
  • Cuộc sống (dt.): Có nghĩa gần với "cuộc đời" nhưng thường thiên về cách sống, đời sống vật chất tinh thần trong một khoảng thời gian nhất định hơn toàn bộ quá trình từ sinh đến tử.
    • Cuộc sốngthành phố thật nhộn nhịp. (Đời sốngthành phố thật nhộn nhịp.)
  • Đời người (dt.): Nhấn mạnh đối tượng con người, thường dùng trong những câu so sánh, chiêm nghiệm.
    • Đời người ví như bóng câu qua cửa sổ. (Kiếp sống con người ví như bóng chim câu lướt qua cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cuộc đời bể dâu" / "Cuộc bể dâu": Chỉ sự đổi thay, biến động lớn trong cuộc sống.
    • Trải qua bao cuộc bể dâu, giờ đây đã bình thản hơn. (Trải qua bao biến cố lớn trong đời, giờ đây đã bình thản hơn.)
  • "Lênh đênh cuộc đời": Chỉ một cuộc sống phiêu bạt, không ổn định.
    • Một kiếp lênh đênh cuộc đời trên sông nước. (Một kiếp sống phiêu bạt trên sông nước.)
cuộc đời

Cuộc đời của ông ấy là một tấm gương sáng về lòng nhân hậu.

  1. dt. Quá trình sống sinh hoạt của người ta: Sống một cuộc đời gương mẫu về mọi mặt.