cu-li

cu-li

Cu-li là một loài linh trưởng nhỏ, hoạt động về đêm và có đôi mắt to.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Cổ) Người lao động làm thuê, thường làm các công việc chân tay nặng nhọc, bị bóc lột sức lao động: "cu-li" chỉ tầng lớp lao động nghèo khổ trong xã hội , thường phải làm việc vất vả với đồng lương thấp.
    • (Động vật học) Một loài thú nhỏ, sống về đêm, mắt to, chậm chạp, thuộc họ Lorisidae: "cu-li" tên gọi phổ biến của loài động vật này ở Việt Nam, còn được gọi là "khỉ chậm" hoặc "cu li lười".
dụ sử dụng
  • Người lao động (cổ):

    • Thời Pháp thuộc, nhiều người dân Việt Nam phải làm cu-li trong các đồn điền cao su. (Vào thời Pháp thuộc, nhiều người dân Việt Nam trở thành lao động làm thuê trong các đồn điền cao su.)
    • Cu-li thường phải chịu cảnh áp bức, bóc lột. (Người lao động làm thuê thường phải chịu cảnh bị áp bức, bóc lột.)
  • Động vật:

    • Cu-li loài thú hiền lành, ăn côn trùng trái cây. (Cu-li loài thú hiền lành, ăn côn trùng trái cây.)
    • vườn thú, em rất thích ngắm cu-li đôi mắt to tròn của . (Ở vườn thú, em rất thích ngắm cu-li đôi mắt to tròn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cu-li cu leo" (cổ, thành ngữ): chỉ những người địa vị thấp kém, phải làm những việc lặt vặt, vất vả.

    • Họ bị coi như cu-li cu leo trong xã hội phong kiến. (Họ bị xem như những người thấp kém, làm việc vặt trong xã hội phong kiến.)
  • "lông cu-li": lông của loài cu-li, được dùng làm thuốc hoặc nguyên liệu trong y học cổ truyền (tên gọi khác: penghawar).

    • Lông cu-li được cho tác dụng cầm máu. (Lông cu-li được cho tác dụng cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cu li (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "cu-li".

    • Con cu li này rất chậm chạp. (Con cu li này rất chậm chạp.)
  • Cu leo (danh từ, cổ): người làm công việc vặt, thường đi cùng với "cu-li" để chỉ tầng lớp thấp.

    • Cu leo những người hầu hạ trong các gia đình giàu có. (Cu leo những người hầu hạ trong các gia đình giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Người lao động (cổ): phu, người làm thuê, người phu phen.

    • Phu mỏ những người lao động nặng nhọc dưới hầm mỏ. (Phu mỏ những người lao động nặng nhọc dưới hầm mỏ.)
  • Động vật: khỉ chậm, cu li lười.

    • Khỉ chậm tên gọi khác của cu-li. (Khỉ chậm tên gọi khác của cu-li.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cu-li cu leo" (cổ): ám chỉ tầng lớp thấp kém, bị coi thường.
    • Trong xã hội , họ chỉ cu-li cu leo. (Trong xã hội , họ chỉ những người thấp kém, bị coi thường.)

Từ chứa "cu-li"

Từ có nhắc đến "cu-li"