cu-li

  1. (arch.) coolie
    • Cu li cu leo
      manoeuvre-balai; gens de basse condition
  2. (zool.) loris
    • họ cu li
      lorisidés
    • lông cu li
      penghawar

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cu-li"

cu-li
Cu-li là một loài linh trưởng nhỏ, hoạt động về đêm và có đôi mắt to.