cubbing

/'kʌbiɳ/
Học thuật
Thân thiện
cubbing

A young rider on a pony follows the hounds during a cubbing meet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi săn cáo: "cubbing" một danh từ chỉ hoạt động đi săn cáo, đặc biệt săn cáo con (cub) vào đầu mùa săn. Đây một thuật ngữ chuyên dùng trong lĩnh vực săn bắn truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The season begins with cubbing in the autumn. (Mùa săn bắt đầu với việc đi săn cáo con vào mùa thu.)
    • He has a lot of experience in cubbing. (Anh ấy rất nhiều kinh nghiệm trong việc đi săn cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go cubbing": đi săn cáo con.
    • The hunters went cubbing at dawn. (Những thợ săn đã đi săn cáo con từ lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cub (n): cáo con; thành viên mới (của một tổ chức, như Hướng đạo sinh).
    • The wolf cubs were playing near the den. (Những con sói con đang chơi gần hang.)
  • Cub hunt (n): cuộc săn cáo con.
    • The cub hunt is a traditional practice. (Cuộc săn cáo con một tập tục truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Fox hunting (n): săn cáo (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả săn cáo trưởng thành).
Lưu ý
  • "Cubbing" một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu liên quan đến văn hóa săn bắn truyền thốngmột số quốc gia.
cubbing

A young rider on a pony follows the hounds during a cubbing meet.

danh từ
  1. sự đi săn cáo

Từ gần giống