cupping

/'kʌpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
cupping

A patient receives a cupping treatment on their back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp giác: Một kỹ thuật trị liệu trong y học cổ truyền, trong đó người ta sử dụng những chiếc cốc (thường bằng thủy tinh, tre, hoặc nhựa) tạo ra lực hút trên da để kích thích lưu thông máu giảm đau.
    • Hành động giác: Chỉ việc thực hiện liệu pháp giác lên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cupping is an ancient therapy used to relieve muscle pain. (Giác một liệu pháp cổ xưa được dùng để giảm đau .)
    • The athlete had cupping marks on his back after the treatment. (Vận động viên những vết giác trên lưng sau buổi trị liệu.)
    • She tried cupping for her chronic back tension. ( ấy đã thử phương pháp giác để trị chứng căng lưng mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wet cupping" (Giác hút máu): Một biến thể của liệu pháp giác, trong đó da được rạch nhẹ trước khi đặt cốc để hút ra một lượng máu nhỏ nhằm mục đích trị liệu.

    • Wet cupping is believed to remove "bad blood" from the body. (Giác hút máu được cho tác dụng loại bỏ "máu xấu" ra khỏi cơ thể.)
  • "Fire cupping" (Giác bằng lửa): Phương pháp truyền thống sử dụng ngọn lửa để tạo chân không bên trong cốc trước khi đặt lên da.

    • The practitioner demonstrated fire cupping during the workshop. (Chuyên gia trị liệu đã trình diễn phương pháp giác bằng lửa trong buổi hội thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cupping therapy (n): Liệu pháp giác, thuật ngữ đầy đủ hơn để chỉ phương pháp điều trị này.

    • Cupping therapy has gained popularity among athletes. (Liệu pháp giác đã trở nên phổ biến trong giới vận động viên.)
  • Cup (n): Cái cốc, dụng cụ được sử dụng trong quá trình giác.

    • The cups used in cupping are usually bell-shaped. (Những chiếc cốc dùng trong giác thường hình chuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hijama: Tên gọi trong y học Hồi giáo cho liệu pháp giác, đặc biệt giác hút máu.
  • Ventouse therapy: Tên gọi khác dựa trên nguyên hút chân không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cupping" với vai trò một danh từ chỉ liệu pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cupping" với nghĩa trị liệu này.)

cupping

A patient receives a cupping treatment on their back.

danh từ
  1. (y học) sự giác

Từ gần giống

Từ chứa "cupping"