cubic metre

Học thuật
Thân thiện
cubic metre

A builder stacks one cubic metre of bricks on a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mét khối: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, tương đương với thể tích của một khối lập phương các cạnh dài một mét. đơn vị thể tích tiêu chuẩn trong Hệ thống Đo lường Quốc tế (SI).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The swimming pool holds 500 cubic metres of water. (Bể bơi chứa 500 mét khối nước.)
    • We ordered ten cubic metres of sand for the construction project. (Chúng tôi đã đặt mười mét khối cát cho dự án xây dựng.)
    • Natural gas consumption is often measured in cubic metres. (Việc tiêu thụ khí tự nhiên thường được đo bằng mét khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu: Đơn vị "cubic metre" thường được viết tắt .
    • The engine has a displacement of 2.0 m³. (Động cơ dung tích xi-lanh 2.0 m³.)
  • Trong tính toán khoa học kỹ thuật: Thường được sử dụng để biểu thị thể tích hoặc dung tích một cách chính xác.
    • The density is calculated as mass per cubic metre. (Khối lượng riêng được tính bằng khối lượng trên một mét khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cubic meter (danh từ): Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "cubic metre".
  • Cubic centimetre (danh từ): Xăng-ti-mét khối, một đơn vị thể tích nhỏ hơn, bằng 1/1,000,000 của một mét khối (cm³).
  • Litre (danh từ): Lít, một đơn vị đo thể tích phổ biến, tương đương với 0.001 mét khối.
Từ đồng nghĩa
  • Stereo (danh từ): Một từ đồng nghĩa , ít được sử dụng phổ biến hơn, chủ yếu dùng để đo thể tích gỗ.
    • One stere equals one cubic metre of stacked wood. (Một stere bằng một mét khối gỗ xếp.)
cubic metre

A builder stacks one cubic metre of bricks on a construction site.

Noun
  1. giống cubic meter

Từ gần giống