cubique

tính từ
  1. xem cube I
    • Forme cubique d'une caisse
      hình dạng lập phương của một cái hòm
  2. (toán học) bậc ba
    • Racine cubique
      căn bậc ba
danh từ giống cái
  1. (toán học) đường bậc ba, đường cubic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cubique"

cubique
Une boîte cubique est posée sur la table.