cubist
/'kju:bist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Họa sĩ lập thể: Người sáng tác tranh, tác phẩm điêu khắc theo trường phái Lập thể (Cubism), một phong trào nghệ thuật hiện đại chủ yếu ở đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi việc mô tả đối tượng dưới dạng các hình khối và mặt phẳng hình học.
- Ví dụ: Pablo Picasso và Georges Braque là những cubist nổi tiếng nhất. (Pablo Picasso và Georges Braque là những họa sĩ lập thể nổi tiếng nhất.)
Tính từ:
- (Thuộc) trường phái lập thể: Có đặc điểm, phong cách hoặc liên quan đến chủ nghĩa Lập thể.
- Ví dụ: Bức tranh này có phong cách cubist rõ rệt với những hình khối góc cạnh. (Bức tranh này có phong cách lập thể rõ rệt với những hình khối góc cạnh.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum is exhibiting works by early 20th-century cubists. (Bảo tàng đang trưng bày các tác phẩm của các họa sĩ lập thể đầu thế kỷ 20.)
- As a cubist, she deconstructs objects into geometric shapes. (Là một họa sĩ lập thể, cô ấy phân tách các vật thể thành những hình khối hình học.)
Tính từ:
- His cubist paintings challenge traditional perspectives. (Những bức tranh lập thể của ông thách thức các góc nhìn truyền thống.)
- The sculpture shows a cubist interpretation of the human form. (Tác phẩm điêu khắc thể hiện một cách diễn giải theo trường phái lập thể về hình dáng con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cubist aesthetic": thẩm mỹ/tính thẩm mỹ lập thể.
- The building's design incorporates a cubist aesthetic. (Thiết kế của tòa nhà kết hợp tính thẩm mỹ lập thể.)
- "cubist movement": phong trào/trào lưu lập thể.
- She studied the influence of African art on the cubist movement. (Cô ấy nghiên cứu ảnh hưởng của nghệ thuật châu Phi lên phong trào lập thể.)
Biến thể và từ liên quan
- Cubism (danh từ): Chủ nghĩa Lập thể.
- Cubism revolutionized European painting. (Chủ nghĩa Lập thể đã cách mạng hóa hội họa châu Âu.)
- Cubistic (tính từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Có tính chất lập thể.
- The artist's later work became more abstract and cubistic. (Tác phẩm sau này của người họa sĩ trở nên trừu tượng và mang tính lập thể hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (nghệ sĩ theo trường phái hiện đại) khi nói trong bối cảnh cụ thể.
- Tính từ: (thuộc hình học), (bị phân mảnh), (trừu tượng) - những từ này mô tả đặc điểm của tác phẩm lập thể.