cubistic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Thuộc về hội họa) liên quan tới, hoặc có đặc điểm của xu hướng lập thể: Từ này mô tả những tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và điêu khắc, mang phong cách Lập thể (Cubism) - một trào lưu nghệ thuật tiên phong đầu thế kỷ 20 tập trung vào việc phân tích và thể hiện đối tượng dưới dạng các hình khối hình học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist's early work was more cubistic, breaking down forms into geometric planes. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ này mang tính lập thể hơn, phân tách hình thể thành các mặt phẳng hình học.)
- The exhibition features several cubistic sculptures alongside more traditional pieces. (Triển lãm trưng bày một số tác phẩm điêu khắc mang phong cách lập thể bên cạnh những tác phẩm truyền thống hơn.)
- Her painting style became increasingly cubistic after she studied the works of Picasso and Braque. (Phong cách hội họa của cô ấy ngày càng mang tính lập thể sau khi cô nghiên cứu các tác phẩm của Picasso và Braque.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cubistic analysis": sự phân tích theo lối lập thể.
- The cubistic analysis of the violin reduced it to a series of overlapping shapes. (Sự phân tích theo lối lập thể cây vĩ cầm đã quy giản nó thành một chuỗi các hình khối chồng lấn.)
- "cubistic influence": ảnh hưởng của chủ nghĩa lập thể.
- You can see a clear cubistic influence in the architect's use of fragmented forms. (Bạn có thể thấy rõ ảnh hưởng của chủ nghĩa lập thể trong việc kiến trúc sư sử dụng các hình thể phân mảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cubism (n): Chủ nghĩa Lập thể.
- Cubism was a revolutionary art movement. (Chủ nghĩa Lập thể là một trào lưu nghệ thuật cách mạng.)
- Cubist (n/adj): (người theo) chủ nghĩa lập thể / (thuộc về) chủ nghĩa lập thể.
- Picasso was a famous Cubist painter. (Picasso là một họa sĩ theo chủ nghĩa Lập thể nổi tiếng.)
- Geometric (adj): (thuộc về) hình học, có thể dùng để mô tả đặc điểm hình khối trong tác phẩm lập thể.
Từ đồng nghĩa
- Geometric-abstractionist: (mang tính) trừu tượng hình học (một đặc điểm chính của Lập thể).
- Analytic/analytical: (mang tính) phân tích (ám chỉ phương pháp phân tích hình thể trong Lập thể).
Adjective
- (hội họa) liên quan tới, hoặc có đặc điểm của xu hướng lập thể