cucumber

/'kju:kəmbə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây dưa chuột
  2. quả dưa chuột

Idioms

  • as cool as a cucumber
    (xem) cool

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cucumber"

cucumber
A chef slices a fresh cucumber for a salad.