cucumber-shaped

Học thuật
Thân thiện
cucumber-shaped

A gardener picks a cucumber-shaped vegetable from the vine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống quả dưa chuột: Mô tả một vật thể hình dáng thuôn dài, tròngiữa thon nhỏ dần về hai đầu, tương tự như hình dáng đặc trưng của một quả dưa chuột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a beautiful, cucumber-shaped vase. (Nghệ nhân đã tạo ra một chiếc bình hoa hình dạng giống quả dưa chuột rất đẹp.)
    • The new building has a unique, cucumber-shaped design. (Tòa nhà mới một thiết kế độc đáo, hình dạng giống quả dưa chuột.)
    • We found some cucumber-shaped stones on the beach. (Chúng tôi tìm thấy vài viên đá hình dạng giống quả dưa chuột trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cucumber-shaped" as a descriptive term in technical fields: Thuật ngữ mô tả trong các lĩnh vực kỹ thuật.
    • The bacterium was identified under the microscope as cucumber-shaped. (Vi khuẩn được xác định dưới kính hiển vi hình dạng giống quả dưa chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Cucumber (n): quả dưa chuột.
  • Oblong (adj): hình thuôn dài, hình chữ nhật với các góc bo tròn (một hình dạng tương tự nhưng không nhất thiết giống hệt dưa chuột).
  • Elongated (adj): được kéo dài ra.
Từ đồng nghĩa
  • Cylindrical and tapered: hình trụ thon nhọn dần.
  • Ovoid: hình trứng (thường chỉ thon một đầu).
cucumber-shaped

A gardener picks a cucumber-shaped vegetable from the vine.

Adjective
  1. hình dạng giống quả dưa chuột

Từ tương tự