cucurbit

/kju:'kə:bit/
Học thuật
Thân thiện
cucurbit

A farmer harvests a large cucurbit from a sprawling vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc họ Bầu bí: "Cucurbit" một thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ bất kỳ loài cây nào thuộc họ thực vật tên khoa học Cucurbitaceae. Họ này bao gồm các loại cây leo cho quả như bầu, , mướp, dưa chuột dưa hấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pumpkins, squashes, and gourds are all types of cucurbits. ( ngô, bầu đều các loại cây thuộc họ bầu bí.)
    • Farmers often rotate their crops, sometimes planting cucurbits after legumes. (Nông dân thường luân canh cây trồng, đôi khi trồng các cây họ bầu bí sau các cây họ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nông nghiệp hoặc làm vườn để chỉ chung về họ thực vật này.
    • The study focused on disease resistance in various cucurbits. (Nghiên cứu tập trung vào tính kháng bệnhcác loài cây họ bầu bí khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cucurbitaceous (tính từ): thuộc về họ Bầu bí.
    • The cucurbitaceous vines quickly covered the trellis. (Những dây leo thuộc họ bầu bí nhanh chóng phủ kín giàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gourd family plant: cây thuộc họ bầu bí (cách gọi thông thường hơn, ít khoa học).
  • Vine crop: cây leo cho quả (nhấn mạnh đặc điểm sinh trưởng).
cucurbit

A farmer harvests a large cucurbit from a sprawling vine.

danh từ
  1. (thực vật học) loại cây bầu bí