cuddlesome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích được âu yếm, ôm ấp, vuốt ve: Dùng để mô tả ai đó hoặc thứ gì đó có vẻ ngoài hoặc tính cách đáng yêu, dễ thương, khiến người khác muốn ôm ấp, vuốt ve.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The puppy is so cuddlesome that everyone wants to hold it. (Chú chó con rất thích được âu yếm đến nỗi ai cũng muốn bế nó.)
- She has a cuddlesome personality, always making people feel warm and loved. (Cô ấy có tính cách thích được ôm ấp, luôn khiến mọi người cảm thấy ấm áp và được yêu thương.)
- The toy is designed to be soft and cuddlesome. (Món đồ chơi được thiết kế để mềm mại và thích được vuốt ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cuddlesome creature": sinh vật đáng yêu, thích được ôm.
- Kangaroos with their joeys look like cuddlesome creatures. (Những con kangaroo với con non của chúng trông giống như những sinh vật thích được ôm ấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuddly (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) đáng yêu, thích được ôm ấp.
- A cuddly teddy bear. (Một chú gấu bông đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Huggable: có thể ôm được, đáng để ôm.
- Snuggly: ấm áp, dễ chịu, thích hợp để rúc vào.
- Lovable: đáng yêu, đáng quý.
Từ trái nghĩa
- Unapproachable: khó tiếp cận, xa cách.
- Prickly: gai góc, khó chịu.
Adjective
- thích được âu yếm, ôm ấp, vuốt ve