cuddlesome

Học thuật
Thân thiện
cuddlesome

The baby is cuddlesome and loves to be held.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích được âu yếm, ôm ấp, vuốt ve: Dùng để mô tả ai đó hoặc thứ đó có vẻ ngoài hoặc tính cách đáng yêu, dễ thương, khiến người khác muốn ôm ấp, vuốt ve.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The puppy is so cuddlesome that everyone wants to hold it. (Chú chó con rất thích được âu yếm đến nỗi ai cũng muốn bế .)
    • She has a cuddlesome personality, always making people feel warm and loved. ( ấy tính cách thích được ôm ấp, luôn khiến mọi người cảm thấy ấm áp được yêu thương.)
    • The toy is designed to be soft and cuddlesome. (Món đồ chơi được thiết kế để mềm mại thích được vuốt ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuddlesome creature": sinh vật đáng yêu, thích được ôm.
    • Kangaroos with their joeys look like cuddlesome creatures. (Những con kangaroo với con non của chúng trông giống như những sinh vật thích được ôm ấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuddly (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) đáng yêu, thích được ôm ấp.
    • A cuddly teddy bear. (Một chú gấu bông đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Huggable: có thể ôm được, đáng để ôm.
  • Snuggly: ấm áp, dễ chịu, thích hợp để rúc vào.
  • Lovable: đáng yêu, đáng quý.
Từ trái nghĩa
  • Unapproachable: khó tiếp cận, xa cách.
  • Prickly: gai góc, khó chịu.
cuddlesome

The baby is cuddlesome and loves to be held.

Adjective
  1. thích được âu yếm, ôm ấp, vuốt ve

Từ tương tự