cuddlesome

Adjective
  1. inviting cuddling or hugging
    • a cuddlesome baby
    • a cuddly teddybear

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cuddlesome"

cuddlesome
The baby is cuddlesome and loves to be held.