cuirass

/kwi'ræs/
Học thuật
Thân thiện
cuirass

A knight wears a polished steel cuirass over his chainmail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo giáp (che ngực lưng): Một loại áo giáp bảo vệ phần thân trên (ngực lưng), thường được làm từ kim loại hoặc da thuộc, được sử dụng chủ yếu trong lịch sử bởi các binh sĩ, kỵ .
    • Yếm (trang phục phụ nữ): Trong thời trang lịch sử, chỉ một phần trang phục của phụ nữ, hình dạng đôi khi chức năng nâng đỡ tương tự phần trên của áo giáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's polished cuirass gleamed in the sunlight. (Áo giáp ngực của hiệp sĩ được đánh bóng lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
    • The museum displayed a Roman legionary's bronze cuirass. (Bảo tàng trưng bày một chiếc áo giáp ngực bằng đồng của một binh sĩ La .)
    • Her gown was fitted with a stiff, embroidered cuirass. (Chiếc váy của được may kèm một chiếc yếm cứng thêu hoa văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuirassier": Kỵ binh mặc áo giáp. Đây một từ riêng bắt nguồn từ "cuirass".
    • The cuirassiers were an elite heavy cavalry unit. (Những kỵ binh mặc áo giáp một đơn vị kỵ binh hạng nặng tinh nhuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuirassed (tính từ): Được trang bị hoặc mặc áo giáp.
    • The cuirassed soldiers advanced slowly. (Những người lính mặc áo giáp tiến lên chậm rãi.)
  • Breastplate (danh từ): Miếng giáp ngực. Đây một bộ phận có thể tách rời, trong khi "cuirass" thường chỉ cả bộ giáp che ngực lưng.
  • Corslet (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác chỉ áo giáp nhẹ bảo vệ thân mình.
Từ đồng nghĩa
  • Body armor: Giáp bảo vệ thân thể.
  • Corslet: Áo giáp nhẹ.
  • Breastplate: Giáp ngực (thường chỉ phần trước).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cuirass".
cuirass

A knight wears a polished steel cuirass over his chainmail.

danh từ
  1. áo giáp
  2. yếm (phụ nữ)

Từ gần giống

Từ chứa "cuirass"

Từ có nhắc đến "cuirass"