crass

/kræs/
tính từ
  1. đặc, dày đặc; thô
  2. thô bỉ
  3. đần độn, dốt đặc
    • crass mind
      trí óc đần độn
    • crass ignorance
      sự dốt đặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "crass"

crass
A man made a crass joke at the formal dinner.