cuisine

/kwi':zi:n/
Học thuật
Thân thiện
cuisine

The chef specializes in French cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách nấu nướng, phong cách ẩm thực: Chỉ phương pháp, kỹ thuật truyền thống nấu ăn đặc trưng của một vùng miền, quốc gia hoặc nền văn hóa cụ thể.
    • Các món ăn: Chỉ tập hợp các món ăn được chế biến theo một phong cách ẩm thực nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love learning about Vietnamese cuisine. (Tôi rất thích tìm hiểu về ẩm thực Việt Nam.)
    • French cuisine is famous for its sauces and pastries. (Ẩm thực Pháp nổi tiếng với các loại sốt bánh ngọt.)
    • The restaurant specializes in Italian cuisine. (Nhà hàng chuyên về ẩm thực Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haute cuisine": ẩm thực cao cấp, thường chỉ các món ăn tinh tế phức tạp trong các nhà hàng sang trọng.

    • The chef is a master of haute cuisine. (Vị bếp trưởng bậc thầy về ẩm thực cao cấp.)
  • "Regional cuisine": ẩm thực địa phương, chỉ phong cách nấu ăn đặc trưng của một vùng cụ thể.

    • The Central Highlands have a unique regional cuisine. (Tây Nguyên một nền ẩm thực địa phương độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Culinary (tính từ): thuộc về nấu nướng hoặc nhà bếp.
    • She has great culinary skills. ( ấy kỹ năng nấu nướng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooking: nấu ăn, cách nấu.
  • Gastronomy: nghệ thuật ẩm thực, khoa học về thưởng thức thức ăn đồ uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cuisine" danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cuisine" một cách cố định.)

cuisine

The chef specializes in French cuisine.

danh từ
  1. cách nấu nướng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống