cuisine
/kwi':zi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bếp: Chỉ căn phòng hoặc khu vực dùng để nấu nướng thức ăn.
- Nghệ thuật nấu ăn, sự làm bếp: Chỉ kỹ thuật, phong cách hoặc hoạt động chế biến thức ăn.
- Món ăn: Chỉ các món ăn được chế biến theo một phong cách cụ thể.
- (Nghĩa xấu) Thủ đoạn, mánh khóe: Cách làm, mưu mẹo (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, nghị trường).
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Sở cảnh sát.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Sự tra hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa bếp, nghệ thuật nấu ăn:
- La cuisine de ce restaurant est très moderne. (Nhà bếp của nhà hàng này rất hiện đại.)
- Elle étudie la cuisine française. (Cô ấy học nghệ thuật nấu ăn Pháp.)
- Nghĩa món ăn:
- Nous avons goûté une cuisine délicieuse. (Chúng tôi đã nếm thử những món ăn ngon tuyệt.)
- Nghĩa thủ đoạn:
- Il se méfie de la cuisine politique. (Anh ta cảnh giác với những mánh khóe chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuisine parlementaire": mánh khóe nghị trường, những thủ thuật trong nghị viện.
- "Latin de cuisine": tiếng Latin giả cầy, tiếng Latin không chính xác, dùng cho có vẻ học thức.
Biến thể và từ liên quan
- Cuisiner (động từ): nấu ăn; (tiếng lóng) tra hỏi.
- Cuisinier/Cuisinière (danh từ): đầu bếp.
- Art culinaire (cụm danh từ): nghệ thuật ẩm thực (từ đồng nghĩa trang trọng hơn cho nghĩa "nghệ thuật nấu ăn").
- Batterie de cuisine (cụm danh từ cố định): bộ đồ dùng nhà bếp.
Từ đồng nghĩa
- Pour "bếp": (bếp nhỏ), (bếp lò).
- Pour "nghệ thuật nấu ăn": , (ẩm thực học, thường chỉ ẩm thực cao cấp).
- Pour "mánh khóe": , (tiếng lóng).
Cụm từ cố định
- "Faire la cuisine": nấu ăn.
- Ma mère fait la cuisine tous les jours. (Mẹ tôi nấu ăn mỗi ngày.)
- "C'est de la cuisine !" (thân mật): Đó là trò bịp bợm/mánh khóe!
danh từ giống cái
- bếp
- nghệ thuật nấu ăn, sự làm bếp
- nhà bếp, cấp dưỡng
- món ăn
- Manger de bonne cuisineăn món ăn ngon
- (nghĩa xấu) thủ đoạn, mánh khóe
- Cuisine parlementairemánh khóe nghị trường
- (tiếng lóng, biệt ngữ) sở cảnh sát
- (tiếng lóng, biệt ngữ) sự tra hỏi
- batterie de cuisinexem batterie
- latin de cuisinetiếng La tinh giả cầy