cuisse

/kwis/ Cách viết khác : (cuish) /kwiʃ/
Học thuật
Thân thiện
cuisse

A knight wears a polished cuisse over his thigh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáp che đùi: Một tấm giáp bảo vệ phần đùi, thường một phần của bộ áo giáp được các hiệp sĩ hoặc binh lính mặc trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's armor included a sturdy cuisse for thigh protection. (Bộ giáp của hiệp sĩ bao gồm một tấm giáp che đùi chắc chắn để bảo vệ đùi.)
    • The museum displayed a 15th-century cuisse made of polished steel. (Bảo tàng trưng bày một tấm giáp che đùi từ thế kỷ 15 làm bằng thép đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of cuisses": Một đôi, một cặp giáp che đùi (dùng cho cả hai chân).
    • The full suit of plate armor required a pair of cuisses. (Bộ áo giáp nguyên tấm hoàn chỉnh yêu cầu một đôi giáp che đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuish (danh từ): Cách viết khác của "cuisse", cùng nghĩa.
  • Greave (danh từ): Giáp che ống chân, phần giáp bảo vệ từ đầu gối trở xuống, thường đi kèm với "cuisse".
  • Poleyn (danh từ): Giáp che đầu gối.
Từ đồng nghĩa
  • Thigh armor: Giáp bảo vệ đùi.
  • Thigh guard: Tấm che, bảo vệ đùi.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ, hoặc khi mô tả trang phục hiệp sĩ thời trung cổ Phục Hưng. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
cuisse

A knight wears a polished cuisse over his thigh.

danh từ
  1. (sử học) giáp che đùi

Từ gần giống