cuss
/kʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng, chủ yếu Mỹ):
- Lời chửi thề, lời nguyền rủa: Một từ ngữ thô tục, tục tĩu hoặc xúc phạm được dùng để bày tỏ sự tức giận hoặc ngạc nhiên.
- Người, gã, thằng cha (mang sắc thái thân mật hoặc khinh miệt): Cách gọi một người đàn ông hoặc con trai, thường để chỉ tính cách hoặc hành vi của họ.
Động từ (từ lóng):
- Chửi thề, nguyền rủa: Hành động nói ra những lời lẽ thô tục, tục tĩu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "lời chửi thề"):
- He let out a loud cuss when he dropped the hammer on his foot. (Anh ta thốt ra một tiếng chửi thề lớn khi đánh rơi cái búa trúng chân.)
- The movie was full of cuss words. (Bộ phim đầy những lời chửi thề.)
Danh từ (nghĩa "người, gã"):
- He's a tough old cuss. (Ông ta là một gã già cứng đầu.)
- You're a strange cuss, but I like you. (Mày là một thằng cha kỳ lạ, nhưng tao thích mày.)
Động từ:
- The driver cussed at the cyclist who cut him off. (Tài xế chửi thề người đi xe đạp đã cắt ngang đầu xe anh ta.)
- She cusses like a sailor when she's angry. (Cô ấy chửi thề như một thủy thủ khi cô ấy tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not give a cuss" (thành ngữ): không quan tâm một chút nào, mặc kệ.
- I don't give a cuss what they think. (Tôi mặc kệ họ nghĩ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuss word (danh từ): từ chửi thề, từ tục tĩu.
- Children are not allowed to use cuss words. (Trẻ em không được phép sử dụng từ chửi thề.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lời chửi): curse, swear word, expletive, profanity.
- Danh từ (người): fellow, guy, chap, bloke, character.
- Động từ: curse, swear, blaspheme.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cuss out (khẩu ngữ): chửi mắng ai đó một cách thậm tệ.
- His boss cussed him out for being late. (Ông chủ chửi mắng anh ta một trận vì đến muộn.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa
- he doesn't care a cusshắn mặc kệ lời chửi rủa, hắn cứ tỉnh khô
- thằng cha, gã
- a queer cussmột gã kỳ quặc