cuss

/kʌs/
Học thuật
Thân thiện
cuss

A frustrated driver lets out a cuss in traffic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu Mỹ):

    • Lời chửi thề, lời nguyền rủa: Một từ ngữ thô tục, tục tĩu hoặc xúc phạm được dùng để bày tỏ sự tức giận hoặc ngạc nhiên.
    • Người, , thằng cha (mang sắc thái thân mật hoặc khinh miệt): Cách gọi một người đàn ông hoặc con trai, thường để chỉ tính cách hoặc hành vi của họ.
  2. Động từ (từ lóng):

    • Chửi thề, nguyền rủa: Hành động nói ra những lời lẽ thô tục, tục tĩu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "lời chửi thề"):

    • He let out a loud cuss when he dropped the hammer on his foot. (Anh ta thốt ra một tiếng chửi thề lớn khi đánh rơi cái búa trúng chân.)
    • The movie was full of cuss words. (Bộ phim đầy những lời chửi thề.)
  • Danh từ (nghĩa "người, "):

    • He's a tough old cuss. (Ông ta một già cứng đầu.)
    • You're a strange cuss, but I like you. (Mày một thằng cha kỳ lạ, nhưng tao thích mày.)
  • Động từ:

    • The driver cussed at the cyclist who cut him off. (Tài xế chửi thề người đi xe đạp đã cắt ngang đầu xe anh ta.)
    • She cusses like a sailor when she's angry. ( ấy chửi thề như một thủy thủ khi ấy tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not give a cuss" (thành ngữ): không quan tâm một chút nào, mặc kệ.
    • I don't give a cuss what they think. (Tôi mặc kệ họ nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Cuss word (danh từ): từ chửi thề, từ tục tĩu.
    • Children are not allowed to use cuss words. (Trẻ em không được phép sử dụng từ chửi thề.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lời chửi): curse, swear word, expletive, profanity.
  • Danh từ (người): fellow, guy, chap, bloke, character.
  • Động từ: curse, swear, blaspheme.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cuss out (khẩu ngữ): chửi mắng ai đó một cách thậm tệ.
    • His boss cussed him out for being late. (Ông chủ chửi mắng anh ta một trận đến muộn.)
cuss

A frustrated driver lets out a cuss in traffic.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa
    • he doesn't care a cuss
      hắn mặc kệ lời chửi rủa, hắn cứ tỉnh khô
  2. thằng cha,
    • a queer cuss
      một kỳ quặc